Sparta Rotterdam II vs Almere City II
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 3-3 Almere City II tại Tweede Divisie, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 4, hòa 3, Almere City II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 34
- Sân vận động
- Sportpark Nieuw Terbregge, Rotterdam
- Phong độ
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- WLLLL Almere City II
- 22' 0-1 O. de Nijs · J. Puriël
- 26' J. Guiting
- 33' J. Pinas
- 34' A. Oufkir11m 1-1
- 45' A. Oufkir · A. Bais 2-1
- HT2-1
- 53' A. Bais · H. El Dahri 3-1
- 59' ▲ O. van Zijl ▼ M. de Ligt
- 60' ▲ J. Kuiper ▼ E. Poku
- 60' ▲ O. van Eldik ▼ A. Menelik
- 60' ▲ D. Garden ▼ J. Guiting
- 70' ▲ J. van Gom ▼ S. Teunissen
- 71' ▲ J. Bynoe ▼ J. Seedorf
- 73' 3-2 T. van der Zeeuw · J. Puriël
- 77' ▲ L. Martes ▼ V. Guit
- 78' ▲ G. Vianello ▼ A. Oufkir
- 81' O. de Nijs
- 84' ▲ P. Veenstra ▼ O. de Nijs
- 90'+5 3-3 S. Lever · J. Kuiper
- FT3-3
Đội hình
- 1K. Reitmaier
- 4M. de Ligt ▼ 59'
- 2T. Vianello
- 5G. Mulumba
- 3D. van Wageningen
- 8H. El Dahri
- 10J. Seedorf ▼ 71'
- 9Q. Hoeve
- 11A. Bais
- 7A. Oufkir ▼ 78'
- 6V. Guit ▼ 77'
Dự bị 7
- 14O. van Zijl ▲ 59'
- 16J. Bynoe ▲ 71'
- 12L. Martes ▲ 77'
- 15G. Vianello ▲ 78'
- 20R. Suur
- 19J. Triep
- 18M. Oukhattou
- 41M. Mateyo
- 35T. van der Zeeuw
- 44J. Guiting ▼ 60'
- 34J. Pinas
- 36G. Beaumont
- 46A. Menelik ▼ 60'
- 38S. Lever
- 47O. de Nijs ▼ 84'
- 43S. Teunissen ▼ 70'
- 37J. Puriël
- 39E. Poku ▼ 60'
Dự bị 7
- 30J. Kuiper ▲ 60'
- 55O. van Eldik ▲ 60'
- 50D. Garden ▲ 60'
- 42J. van Gom ▲ 70'
- 49P. Veenstra ▲ 84'
- 56J. Nsingi
- 52N. Reit
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
76Ghi được90
88Thủng lưới55
1.95Bàn thắng mỗi trận2.5
5Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai47