HHC vs Sparta Rotterdam II
Tỷ số chung cuộc: HHC 0-2 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HHC thắng 7, hòa 1, Sparta Rotterdam II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Sportpark de Boshoek, Hardenberg
- Phong độ
- DWWWD HHC
- LWWLD Sparta Rotterdam II
- 7' 0-1 L. Martes · L. Oetoehganal
- 17' ▲ A. Henry ▼ T. Borrie
- HT0-1
- 46' ▲ G. Mulumba ▼ M. de Ligt
- 47' 0-2 J. Seedorf · Y. el Meftahi
- 55' ▲ M. Steenvoorden ▼ T. Olde Weghuis
- 55' ▲ S. Deuling ▼ L. Spit
- 55' ▲ N. ten Brinke ▼ S. van Doorm
- 67' ▲ J. Kemna ▼ D. Bouws
- 79' ▲ D. Lourens ▼ Y. el Meftahi
- 80' ▲ J. Brzezowski ▼ J. Schraven
- 86' J. Kemna
- 87' J. Kemna
- 87' J. Kemna
- 88' ▲ J. Esser ▼ Q. Hoeve
- 88' ▲ D. Hanzen ▼ M. Oukhattou
- 89' H. Eikelboom
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Maats
- 20D. Bouws ▼ 67'
- 3S. Fatima
- 8T. Olde Weghuis ▼ 55'
- 2T. Sopacua
- 7S. van Doorm ▼ 55'
- 6H. Eikelboom
- 11J. Schraven ▼ 80'
- 10L. Spit ▼ 55'
- 23T. Reinders
- 9G. Zwikstra
Dự bị 7
- 24D. Esink
- 4M. Steenvoorden ▲ 55'
- 14S. Deuling ▲ 55'
- 22N. ten Brinke ▲ 55'
- 18J. Brzezowski ▲ 80'
- 19J. Kemna ▲ 67'
- 15T. de Lange
- 1R. Suur
- 2L. Martes
- 3M. de Ligt ▼ 46'
- 4T. Borrie ▼ 17'
- 5G. Vianello
- 6J. Bynoe
- 10M. Oukhattou ▼ 88'
- 8L. Oetoehganal
- 7Q. Hoeve ▼ 88'
- 9J. Seedorf
- 11Y. el Meftahi ▼ 79'
Dự bị 7
- 30T. Verbaan
- 14J. Esser ▲ 88'
- 15G. Mulumba ▲ 46'
- 12A. Henry ▲ 17'
- 18D. Hanzen ▲ 88'
- 19D. Lourens ▲ 79'
- 17K. Razak
Thống kê
13
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
77Ghi được84
52Thủng lưới80
1.93Bàn thắng mỗi trận2.21
12Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai39