Sparta Rotterdam II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
HHC

Sparta Rotterdam II vs HHC

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 1-2 HHC tại Tweede Divisie, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 2, hòa 1, HHC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Sportpark Nieuw Terbregge, Rotterdam
Phong độ
LWWLD Sparta Rotterdam II
DWWWD HHC
  1. HT0-0
  2. 46' J. Bynoe T. Borrie
  3. 46' R. van der Leij T. de Lange
  4. 46' 0-1 J. Drost
  5. 60' S. van Doorm
  6. 71' S. Strijker A. Manuhutu
  7. 72' S. Fatima
  8. 73' A. Bais M. Silva Neves
  9. 76' T. Olde Weghuis S. Fatima
  10. 81' J. Brzeżowski J. Drost
  11. 81' N. Grevink T. Reinders
  12. 82' Y. Marhoum A. Santos
  13. 83' 0-2 N. Grevink · G. Klok
  14. 87' G. Klok
  15. 90'+4 Y. Marhoum · A. Bais 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Sparta Rotterdam II HLV: J. Stans
  1. 1R. Suur
  2. 3M. de Ligt
  3. 5G. Vianello
  4. 4G. Mulumba
  5. 2T. Borrie ▼ 46'
  6. 6D. van Wageningen
  7. 8A. Santos ▼ 82'
  8. 10J. Triep
  9. 9L. Kromah
  10. 11J. Bal
  11. 7M. Silva Neves ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 16J. Bynoe ▲ 46'
  2. 17A. Bais ▲ 73'
  3. 19Y. Marhoum ▲ 82'
  4. 14K. van den Hoek
  5. 20B. Mrkalj
  6. 12A. Zenguele
  7. 18D. Chigharoe
HHC HLV: P. Diender
  1. 1J. Maats
  2. 21G. Klok
  3. 5A. Manuhutu ▼ 71'
  4. 20D. Bouws
  5. 3S. Fatima ▼ 76'
  6. 2T. Sopacua
  7. 11J. Drost ▼ 81'
  8. 7S. van Doorm
  9. 22N. ten Brinke
  10. 23T. Reinders ▼ 81'
  11. 15T. de Lange ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9R. van der Leij ▲ 46'
  2. 17S. Strijker ▲ 71'
  3. 8T. Olde Weghuis ▲ 76'
  4. 18J. Brzeżowski ▲ 81'
  5. 12N. Grevink ▲ 81'
  6. 24G. Vaags
  7. 30M. Jones

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 81 - 33 +48 79
2
Rijnsburgse Boys
34 80 - 38 +42 72
3
AFC Amsterdam
34 68 - 40 +28 65
4
Katwijk
34 58 - 49 +9 58
5
Spakenburg
34 66 - 44 +22 57
6
Almere City II
34 88 - 53 +35 56
7
GVVV Veenendaal
34 57 - 57 0 53
8
Koninklijke HFC
34 43 - 37 +6 52
9
Barendrecht
34 55 - 60 -5 48
10
De Treffers
34 62 - 69 -7 48
11
HHC
34 43 - 50 -7 47
12
ACV
34 43 - 53 -10 43
13
RKAV Volendam
34 62 - 74 -12 41
14
Excelsior Maassluis
34 32 - 48 -16 39
15
Noordwijk
34 64 - 69 -5 38
16
Sparta Rotterdam II
34 65 - 76 -11 38
17
SVV Scheveningen
34 24 - 76 -52 16
18
ADO '20
34 25 - 90 -65 13
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
76Ghi được51
88Thủng lưới53
1.95Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu