HHC vs Sparta Rotterdam II
Tỷ số chung cuộc: HHC 1-3 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HHC thắng 7, hòa 1, Sparta Rotterdam II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Sportpark de Boshoek, Hardenberg
- Trọng tài
- G. Stegeman
- Phong độ
- DWWWD HHC
- LWWLD Sparta Rotterdam II
- HT0-0
- 53' 0-1 D. Lourens · M. Yüksel
- 55' 0-2 M. Yüksel
- 65' ▲ M. Hardijk ▼ J. Mannes
- 65' ▲ J. Church ▼ S. Fatima
- 65' ▲ R. Etten ▼ M. Jones
- 68' ▲ J. Bal ▼ M. Frimpong
- 68' ▲ K. van den Hoek ▼ C. Schop
- 71' M. Hardijk · R. Etten 1-2
- 72' 1-3 D. Garden · J. Bal
- 78' ▲ K. Görtz ▼ P. Mulder
- 80' ▲ T. Vianello ▼ D. Lourens
- 86' ▲ M. Reuvers ▼ G. Klok
- 87' ▲ M. de Ligt ▼ R. Rosario
- FT1-3
Đội hình
- 1N. Borgman
- 21G. Klok ▼ 86'
- 5A. Manuhutu
- 20D. Bouws
- 3S. Fatima ▼ 65'
- 6P. Mulder ▼ 78'
- 30M. Jones ▼ 65'
- 22J. Mannes ▼ 65'
- 11J. Drost
- 9R. van der Leij
- 23T. Reinders
Dự bị 6
- 7M. Hardijk ▲ 65'
- 10R. Etten ▲ 65'
- 4J. Church ▲ 65'
- 2K. Görtz ▲ 78'
- 14M. Reuvers ▲ 86'
- 25Y. Meier
- 1Y. Schoonderwaldt
- 2J. den Haan
- 5D. Vianello
- 3F. Limouri
- 4J. Meerstadt
- 6C. Schop ▼ 68'
- 11M. Frimpong ▼ 68'
- 7M. Yüksel
- 9D. Garden
- 10R. Rosario ▼ 87'
- 8D. Lourens ▼ 80'
Dự bị 5
- 14J. Bal ▲ 68'
- 12K. van den Hoek ▲ 68'
- 15T. Vianello ▲ 80'
- 16M. de Ligt ▲ 87'
- 20J. Koorevaar
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 36 | +38 | 71 | |
| 2 | 34 | 73 - 42 | +31 | 69 | |
| 3 | 34 | 60 - 31 | +29 | 69 | |
| 4 | 34 | 75 - 48 | +27 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 45 | +21 | 60 | |
| 6 | 34 | 72 - 48 | +24 | 56 | |
| 7 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 45 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 58 - 61 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 50 - 55 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 45 - 51 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 58 | -8 | 40 | |
| 14 | 34 | 50 - 69 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 16 | 34 | 51 - 71 | -20 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 82 | -37 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 89 | -56 | 20 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
75Ghi được62
49Thủng lưới70
2.14Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai36