Sparta Rotterdam II vs Barendrecht
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 2-0 Barendrecht tại Tweede Divisie, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 5, hòa 2, Barendrecht thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Sportpark Nieuw Terbregge, Rotterdam
- Phong độ
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- LWLWD Barendrecht
- 42' H. el Dahri
- HT0-0
- 46' ▲ V. Guit ▼ M. Silva Neves
- 64' H. El Dahri · M. Oukhattou 1-0
- 69' ▲ B. Vugts ▼ A. Serghini
- 69' ▲ R. Ouali ▼ O. Mrowicki
- 70' A. Santos · A. Bais 2-0
- 75' ▲ G. Strick ▼ R. van der Stoep
- 76' ▲ J. Bynoe ▼ M. Oukhattou
- 76' ▲ D. Pietersz ▼ A. Santos
- 81' ▲ N. Jouhri ▼ J. Brand
- 86' ▲ J. Seedorf ▼ A. Bais
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Reitmaier
- 4M. de Ligt
- 2T. Vianello
- 5G. Mulumba
- 3D. van Wageningen
- 6H. El Dahri
- 10M. Oukhattou ▼ 76'
- 8A. Santos ▼ 76'
- 9Q. Hoeve
- 11A. Bais ▼ 86'
- 7M. Silva Neves ▼ 46'
Dự bị 7
- 14V. Guit ▲ 46'
- 16J. Bynoe ▲ 76'
- 12D. Pietersz ▲ 76'
- 19J. Seedorf ▲ 86'
- 17Y. el Meftahi
- 15K. van den Hoek
- 20R. Suur
- 1B. van der Meer
- 7D. Monster
- 3T. de Graaf
- 2J. Brand ▼ 81'
- 10R. van der Stoep ▼ 75'
- 18B. de Bruin
- 12C. Schop
- 6T. Bayram
- 11A. Serghini ▼ 69'
- 9T. Drexhage
- 21O. Mrowicki ▼ 69'
Dự bị 6
- 17B. Vugts ▲ 69'
- 24R. Ouali ▲ 69'
- 27G. Strick ▲ 75'
- 5N. Jouhri ▲ 81'
- 20J. Gomes
- 4W. Vermeer
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
76Ghi được76
88Thủng lưới77
1.95Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai39