Barendrecht vs Sparta Rotterdam II
Tỷ số chung cuộc: Barendrecht 5-3 Sparta Rotterdam II tại Tweede Divisie, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barendrecht thắng 3, hòa 2, Sparta Rotterdam II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 10
- Sân vận động
- Sportpark De Bongerd veld 1, Barendrecht
- Phong độ
- LLWLW Barendrecht
- LWWLD Sparta Rotterdam II
- 12' J. Jongman · B. de Bruin 1-0
- 29' D. Monster
- 31' 1-1 J. Jongmanphản lưới
- 33' B. de Bruin · T. Drexhage 2-1
- 35' 2-2 A. Santos · E. Gorisson
- 41' T. Drexhage · T. Bayram 3-2
- 44' B. de Bruin · B. Vugts 4-2
- HT4-2
- 46' ▲ G. Mulumba ▼ K. van den Hoek
- 46' ▲ D. Vianello ▼ G. Vianello
- 48' M. de Ligt
- 61' ▲ Y. Marhoum ▼ J. Bynoe
- 65' B. Vugts
- 67' ▲ T. Borrie ▼ A. Santos
- 69' ▲ J. Chukwu ▼ B. Vugts
- 70' J. Chukwu · T. Drexhage 5-2
- 75' B. de Bruin
- 82' ▲ R. van der Stoep ▼ B. de Bruin
- 82' ▲ W. Vermeer ▼ D. Monster
- 88' 5-3 J. Bal
- 89' ▲ Y. el Meftahi ▼ E. Gorisson
- 90'+3 T. de Graaf
- FT5-3
Đội hình
- 1B. van der Meer
- 7D. Monster ▼ 82'
- 3T. de Graaf
- 15K. Rook
- 8J. Jongman
- 18B. de Bruin ▼ 82'
- 12C. Schop
- 6T. Bayram
- 9T. Drexhage
- 11O. Mrowicki
- 17B. Vugts ▼ 69'
Dự bị 7
- 5J. Chukwu ▲ 69'
- 10R. van der Stoep ▲ 82'
- 4W. Vermeer ▲ 82'
- 30M. Kooiman
- 16L. Dielhof
- 2J. Brand
- 14J. Kassels
- 1R. Suur
- 4K. van den Hoek ▼ 46'
- 3M. de Ligt
- 5G. Vianello ▼ 46'
- 2D. van Wageningen
- 6J. Bynoe ▼ 61'
- 8H. El Dahri
- 7A. Santos ▼ 67'
- 10J. Triep
- 9J. Bal
- 11E. Gorisson ▼ 89'
Dự bị 7
- 15G. Mulumba ▲ 46'
- 16D. Vianello ▲ 46'
- 19Y. Marhoum ▲ 61'
- 14T. Borrie ▲ 67'
- 17Y. el Meftahi ▲ 89'
- 20D. Tevreden
- 18V. Guit
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
76Ghi được76
77Thủng lưới88
1.77Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai39