HHC vs Noordwijk
Tỷ số chung cuộc: HHC 2-0 Noordwijk tại Tweede Divisie, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HHC thắng 4, hòa 0, Noordwijk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Sportpark de Boshoek, Hardenberg
- Phong độ
- DWWWD HHC
- WWWWD Noordwijk
- HT0-0
- 46' ▲ F. Berends ▼ D. Bouws
- 53' L. Spit
- 59' N. ten Brinke
- 62' R. van der Leij
- 66' ▲ J. Drost ▼ T. de Lange
- 71' ▲ J. Hak ▼ V. Tjin-Asjoe
- 72' F. Berends
- 73' J. Strooker
- 77' ▲ M. El Kharbachi ▼ R. Reemnet
- 78' K. Groot
- 79' L. Spit · R. van der Leij 1-0
- 82' ▲ D. Rietveld ▼ B. Franken
- 84' ▲ K. Wissink ▼ L. Spit
- 88' R. van der Leij 2-0
- 90'+2 A. Roep
- 90'+2 ▲ M. Cissé ▼ N. ten Brinke
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Maats
- 21G. Klok
- 20D. Bouws▼ 46'
- 3S. Fatima
- 2T. Sopacua
- 7S. van Doorm
- 22N. ten Brinke▼ 90'
- 9R. van der Leij
- 23T. Reinders
- 10L. Spit▼ 84'
- 15T. de Lange▼ 66'
Dự bị 7
- 4F. Berends▲ 46'
- 11J. Drost▲ 66'
- 14K. Wissink▲ 84'
- 29M. Cissé▲ 90'
- 24G. Vaags
- 18J. Brzeżowski
- 26M. Mink
- 46R. Antonioli
- 5J. Strooker
- 20Neto
- 17K. Groot
- 26S. Bosma
- 8B. Franken▼ 82'
- 15G. da Fonseca
- 10R. Reemnet▼ 77'
- 31E. Wendt
- 11V. Tjin-Asjoe▼ 71'
- 25A. Roep
Dự bị 7
- 9J. Hak▲ 71'
- 16M. El Kharbachi▲ 77'
- 40D. Rietveld▲ 82'
- 18R. Marbus
- 44J. Roggeveen
- 3D. Reinders
- 4M. Vink
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
51Ghi được90
53Thủng lưới94
1.34Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn37
39Hiệp hai52