Noordwijk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
HHC

Noordwijk vs HHC

Tỷ số chung cuộc: Noordwijk 1-0 HHC tại Tweede Divisie, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Noordwijk thắng 1, hòa 0, HHC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 6
Sân vận động
Sportpark Duinwetering, Noordwijk
Phong độ
WWWWD Noordwijk
DWWWD HHC
  1. HT0-0
  2. 57' R. Gyasi T. de Lange
  3. 57' T. Reinders J. van de Belt
  4. 68' L. Coopmans · B. Nhoca 1-0
  5. 73' S. Egbers N. Ten Brinke
  6. 81' M. El Yaakoubi S. van Oosten
  7. 83' R. Marbus L. Coopmans
  8. 88' J. Brzeżowski S. Strijker
  9. FT1-0

Đội hình

Noordwijk HLV: K. Zethof
  1. 1L. Jansen
  2. 3O. Wilffert
  3. 17K. Groot
  4. 40D. Rietveld
  5. 4T. Bouwman
  6. 25Q. Christina
  7. 26S. Bosma
  8. 6B. Nhoca
  9. 31E. Wendt
  10. 7L. Coopmans ▼ 83'
  11. 11S. van Oosten ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 16M. El Yaakoubi ▲ 81'
  2. 18R. Marbus ▲ 83'
  3. 14M. Bakour
  4. 37D. Draijer
  5. 44T. Ouwehand
HHC HLV: P. Diender
  1. 24J. Maats
  2. 21G. Klok
  3. 5A. Manuhutu
  4. 20D. Bouws
  5. 16J. van de Belt ▼ 57'
  6. 6P. Mulder
  7. 17S. Strijker ▼ 88'
  8. 22N. Ten Brinke ▼ 73'
  9. 8T. Olde Weghuis
  10. 9R. van der Leij
  11. 15T. de Lange ▼ 57'

Dự bị 6

  1. 7R. Gyasi ▲ 57'
  2. 23T. Reinders ▲ 57'
  3. 12S. Egbers ▲ 73'
  4. 18J. Brzeżowski ▲ 88'
  5. 1N. Borgman
  6. 4F. Berends

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spakenburg
34 89 - 38 +51 82
2
De Treffers
34 66 - 42 +24 71
3
Quick Boys
34 69 - 47 +22 62
4
Katwijk
34 62 - 49 +13 59
5
AFC Amsterdam
34 63 - 47 +16 57
6
GVVV Veenendaal
34 57 - 53 +4 54
7
Sparta Rotterdam II
34 59 - 53 +6 49
8
Almere City II
34 60 - 55 +5 49
9
ACV
34 49 - 54 -5 47
10
HHC
34 48 - 43 +5 44
11
Koninklijke HFC
34 50 - 48 +2 44
12
ADO '20
34 45 - 56 -11 42
13
Rijnsburgse Boys
34 49 - 57 -8 41
14
Noordwijk
34 43 - 52 -9 39
15
SVV Scheveningen
34 44 - 61 -17 33
16
Excelsior Maassluis
34 42 - 62 -20 32
17
Kozakken Boys
34 36 - 65 -29 23
18
FC Lisse
34 35 - 84 -49 19
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
45Ghi được52
53Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu