Noordwijk vs HHC
Tỷ số chung cuộc: Noordwijk 1-3 HHC tại Tweede Divisie, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Noordwijk thắng 1, hòa 0, HHC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Sportpark Duinwetering, Noordwijk
- Phong độ
- WWWWD Noordwijk
- DWWWD HHC
- 39' 0-1 T. Reinders · D. Bouws
- HT0-1
- 59' ▲ N. van Staveren ▼ M. Bakour
- 59' ▲ T. de Lange ▼ J. Drost
- 65' ▲ B. Nhoca ▼ J. Strooker
- 68' 0-2 T. de Lange · T. Reinders
- 69' G. Klok
- 70' ▲ J. Donald ▼ S. Strijker
- 75' 0-3 T. Reinders · R. van der Leij
- 78' D. Rietveld · R. Reemnet 1-3
- 79' ▲ V. Tjin-Asjoe ▼ B. Franken
- 79' ▲ R. Marbus ▼ K. Groot
- 80' ▲ A. Roep ▼ S. Bosma
- 86' T. de Lange
- 87' E. Wendt
- 88' ▲ N. Grevink ▼ T. Reinders
- 90'+2 R. Reemnet
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Schol
- 5J. Strooker ▼ 65'
- 20Neto
- 17K. Groot ▼ 79'
- 40D. Rietveld
- 26S. Bosma ▼ 80'
- 8B. Franken ▼ 79'
- 10R. Reemnet
- 31E. Wendt
- 14M. Bakour ▼ 59'
- 16M. El Kharbachi
Dự bị 7
- 9N. van Staveren ▲ 59'
- 6B. Nhoca ▲ 65'
- 11V. Tjin-Asjoe ▲ 79'
- 18R. Marbus ▲ 79'
- 25A. Roep ▲ 80'
- 15G. da Fonseca
- 46R. Antonioli
- 1J. Maats
- 21G. Klok
- 5A. Manuhutu
- 20D. Bouws
- 3S. Fatima
- 2T. Sopacua
- 11J. Drost ▼ 59'
- 7S. van Doorm
- 17S. Strijker ▼ 70'
- 9R. van der Leij
- 23T. Reinders ▼ 88'
Dự bị 7
- 15T. de Lange ▲ 59'
- 6J. Donald ▲ 70'
- 12N. Grevink ▲ 88'
- 22N. ten Brinke
- 30M. Jones
- 18J. Brzeżowski
- 24G. Vaags
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 79 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 68 - 40 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 58 - 49 | +9 | 58 | |
| 5 | 34 | 66 - 44 | +22 | 57 | |
| 6 | 34 | 88 - 53 | +35 | 56 | |
| 7 | 34 | 57 - 57 | 0 | 53 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 52 | |
| 9 | 34 | 55 - 60 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 62 - 69 | -7 | 48 | |
| 11 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 13 | 34 | 62 - 74 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 15 | 34 | 64 - 69 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 65 - 76 | -11 | 38 | |
| 17 | 34 | 24 - 76 | -52 | 16 | |
| 18 | 34 | 25 - 90 | -65 | 13 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu38
90Ghi được51
94Thủng lưới53
1.88Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai39