Spakenburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Almere City II

Spakenburg vs Almere City II

Tỷ số chung cuộc: Spakenburg 2-0 Almere City II tại Tweede Divisie, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Spakenburg thắng 5, hòa 1, Almere City II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 16
Phong độ
WLWLW Spakenburg
WLLLL Almere City II
  1. 7' M. Suleiman
  2. 25' S. van Huffel · K. van Mil 1-0
  3. 39' J. van Gom
  4. HT1-0
  5. 58' T. Kleijweg T. Noordhoff
  6. 58' D. Gouda F. van der Linden
  7. 60' K. van Mil · N. Verhagen 2-0
  8. 69' W. Vink K. Wesdorp
  9. 69' O. de Nijs G. Beaumont
  10. 69' J. Nsingi J. van Gom
  11. 81' E. Dakriet J. Pinas
  12. 81' S. Lever A. Menelik
  13. 81' P. Veenstra E. Poku
  14. 83' H. van Lopik
  15. 86' J. van Diermen A. Drakpe
  16. 86' F. Kourouma K. van Mil
  17. FT2-0

Đội hình

Spakenburg HLV: C. de Graaf
  1. 1M. Heus
  2. 2N. Verhagen
  3. 3A. Drakpe ▼ 86'
  4. 15H. van Lopik
  5. 6T. Noordhoff ▼ 58'
  6. 21M. Veenhoven
  7. 8S. van Huffel
  8. 14K. Wesdorp ▼ 69'
  9. 9F. van der Linden ▼ 58'
  10. 22K. van Mil ▼ 86'
  11. 11M. Suleiman

Dự bị 7

  1. 43T. Kleijweg ▲ 58'
  2. 27D. Gouda ▲ 58'
  3. 10W. Vink ▲ 69'
  4. 16J. van Diermen ▲ 86'
  5. 18F. Kourouma ▲ 86'
  6. 23K. van Dorp
  7. 20I. Beelen
Almere City II HLV: D. Schenkel
  1. 41M. Mateyo
  2. 35T. van der Zeeuw
  3. 44J. Guiting
  4. 34J. Pinas ▼ 81'
  5. 42J. van Gom ▼ 69'
  6. 36G. Beaumont ▼ 69'
  7. 46A. Menelik ▼ 81'
  8. 40M. Dors
  9. 37J. Puriël
  10. 50D. Garden
  11. 39E. Poku ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 47O. de Nijs ▲ 69'
  2. 56J. Nsingi ▲ 69'
  3. 32E. Dakriet ▲ 81'
  4. 38S. Lever ▲ 81'
  5. 49P. Veenstra ▲ 81'
  6. 52N. Reit
  7. 55O. van Eldik

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 81 - 33 +48 79
2
Rijnsburgse Boys
34 80 - 38 +42 72
3
AFC Amsterdam
34 68 - 40 +28 65
4
Katwijk
34 58 - 49 +9 58
5
Spakenburg
34 66 - 44 +22 57
6
Almere City II
34 88 - 53 +35 56
7
GVVV Veenendaal
34 57 - 57 0 53
8
Koninklijke HFC
34 43 - 37 +6 52
9
Barendrecht
34 55 - 60 -5 48
10
De Treffers
34 62 - 69 -7 48
11
HHC
34 43 - 50 -7 47
12
ACV
34 43 - 53 -10 43
13
RKAV Volendam
34 62 - 74 -12 41
14
Excelsior Maassluis
34 32 - 48 -16 39
15
Noordwijk
34 64 - 69 -5 38
16
Sparta Rotterdam II
34 65 - 76 -11 38
17
SVV Scheveningen
34 24 - 76 -52 16
18
ADO '20
34 25 - 90 -65 13
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
80Ghi được90
54Thủng lưới55
2.11Bàn thắng mỗi trận2.5
11Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu