Almere City II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Spakenburg

Almere City II vs Spakenburg

Tỷ số chung cuộc: Almere City II 2-1 Spakenburg tại Tweede Divisie, 1 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Almere City II thắng 3, hòa 1, Spakenburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 14
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WLLLL Almere City II
WLWLW Spakenburg
  1. 19' J. Goselink 1-0
  2. 26' N. van Hilten 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. de Bondt J. Bitter
  5. 46' T. Menting Argjend Selimi
  6. 65' A. Mensah J. Nak
  7. 74' N. Will B. Beijer
  8. 74' 2-1 K. Sterling
  9. 77' G. With S. Brobbey
  10. 84' T. Buis S. Meijer
  11. FT2-1

Đội hình

Almere City II HLV: I. van Dinteren
  1. 22M. Grim
  2. 62T. Evre
  3. 32R. Mannes
  4. 49S. Brobbey ▼ 77'
  5. 16N. van Hilten
  6. 54K. Jager
  7. 34J. Nak ▼ 65'
  8. 48J. Goselink
  9. 23A. Vaarnold
  10. 29S. Meijer ▼ 84'
  11. 50A. Bensabouh

Dự bị 7

  1. 39A. Mensah ▲ 65'
  2. 46G. With ▲ 77'
  3. 55T. Buis ▲ 84'
  4. 31A. Sevok
  5. 36A. Ramadani
  6. 38M. Willems
  7. 40M. Bergkamp
Spakenburg HLV: J. de Wolf
  1. 1L. ter Wielen
  2. 30C. Misidjan
  3. 3B. Beijer ▼ 74'
  4. 7P. Ties
  5. 4T. van der Neut
  6. 8M. Vreekamp
  7. 29Y. Koelewijn
  8. 21J. Beekhuis
  9. 14J. Bitter ▼ 46'
  10. 17K. Sterling
  11. 18Argjend Selimi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 11N. de Bondt ▲ 46'
  2. 20T. Menting ▲ 46'
  3. 2N. Will ▲ 74'
  4. 9O. van der Sande
  5. 23J. Deckers

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AFC Amsterdam
34 85 - 43 +42 71
2
Excelsior Maassluis
34 69 - 38 +31 63
3
Ijsselmeervogels
34 70 - 52 +18 63
4
Koninklijke HFC
34 62 - 37 +25 61
5
Katwijk
34 51 - 39 +12 55
6
HHC
34 68 - 54 +14 54
7
Kozakken Boys
34 59 - 49 +10 54
8
Vitesse II
34 62 - 46 +16 53
9
Spakenburg
34 55 - 52 +3 52
10
GVVV Veenendaal
34 61 - 64 -3 49
11
De Treffers
34 47 - 48 -1 48
12
Sparta Rotterdam II
34 59 - 54 +5 47
13
Rijnsburgse Boys
34 77 - 79 -2 47
14
SVV Scheveningen
34 59 - 65 -6 43
15
Vvsb
34 57 - 82 -25 30
16
Almere City II
34 46 - 69 -23 28
17
FC Lienden
34 42 - 95 -53 26
18
Barendrecht
34 29 - 92 -63 19
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
46Ghi được62
69Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận1.68
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu