Kozakken Boys vs GVVV Veenendaal
Tỷ số chung cuộc: Kozakken Boys 0-4 GVVV Veenendaal tại Tweede Divisie, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kozakken Boys thắng 4, hòa 2, GVVV Veenendaal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Sportpark De Zwaaier, Werkendam
- Phong độ
- LDWWW Kozakken Boys
- WLLLL GVVV Veenendaal
- 15' 0-1 Q. Veenhof · B. Maguire
- HT0-1
- 46' ▲ D. Jap Tjong ▼ M. Bilate
- 46' ▲ T. Dilrosun ▼ Q. Dumay
- 54' ▲ A. Essabri ▼ C. Maertzdorf
- 58' ▲ J. Potjes ▼ J. Spies
- 58' ▲ J. Vergara Berrio ▼ Q. Veenhof
- 63' ▲ S. Tremour ▼ J. Lommers
- 73' ▲ H. Bouter ▼ R. Roshanali
- 73' ▲ D. den Besten ▼ L. Piqué
- 75' 0-2 I. Latif · M. Willems
- 76' ▲ G. Slijkhuis ▼ G. Sillé
- 76' ▲ L. George ▼ I. Latif
- 79' 0-3 J. Potjes · L. George
- 83' 0-4 B. Burgering · J. Potjes
- FT0-4
Đội hình
- 1B. Janssen
- 4L. Piqué ▼ 73'
- 28J. Neral
- 5J. Mashart
- 14R. Wouters
- 25K. Rook
- 11R. Roshanali ▼ 73'
- 30R. Ignacio
- 42M. Bilate ▼ 46'
- 10C. Maertzdorf ▼ 54'
- 19J. Lommers ▼ 63'
Dự bị 7
- 15D. Jap Tjong ▲ 46'
- 7A. Essabri ▲ 54'
- 23S. Tremour ▲ 63'
- 27H. Bouter ▲ 73'
- 24D. den Besten ▲ 73'
- 8P. van Arnhem
- 26M. Mathilda
- 16R. van Kouwen
- 5T. Adnane
- 3M. Willems
- 22Q. Dumay ▼ 46'
- 8B. Maguire
- 25M. de Jong
- 21J. Spies ▼ 58'
- 10Q. Veenhof ▼ 58'
- 17B. Burgering
- 11G. Sillé ▼ 76'
- 9I. Latif ▼ 76'
Dự bị 7
- 2T. Dilrosun ▲ 46'
- 20J. Potjes ▲ 58'
- 43J. Vergara Berrio ▲ 58'
- 7G. Slijkhuis ▲ 76'
- 41L. George ▲ 76'
- 4P. ten Have
- 1J. van Willige
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
40Ghi được64
74Thủng lưới61
1.03Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai29