GVVV Veenendaal
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kozakken Boys

GVVV Veenendaal vs Kozakken Boys

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 2-2 Kozakken Boys tại Tweede Divisie, 5 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GVVV Veenendaal thắng 4, hòa 2, Kozakken Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 22
Trọng tài
C. Mulder
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
LDWWW Kozakken Boys
  1. 9' B. Burgering · J. Bitter 1-0
  2. 21' 1-1 L. Hutten
  3. HT1-1
  4. 46' L. ten Teije J. Bitter
  5. 46' A. Statie G. Creutzburg
  6. 47' J. van Nuland
  7. 48' L. ten Teije11m 2-1
  8. 59' T. Oostinjen
  9. 62' L. Resida L. Hutten
  10. 62' Y. Ouja M. Veenhoven
  11. 69' J. Spies
  12. 74' A. El Idrissi J. Patrick
  13. 78' A. Nejmi B. Burgering
  14. 84' S. Theunissen T. Adnane
  15. 90'+5 2-2 T. Marijnissen11m
  16. FT2-2

Đội hình

GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 23J. van Willige
  2. 5T. Adnane ▼ 84'
  3. 20J. Potjes
  4. 4M. Grotenbreg
  5. 6T. Oostinjen
  6. 15D. de Leeuw
  7. 25M. de Jong
  8. 17B. Burgering ▼ 78'
  9. 11J. Patrick ▼ 74'
  10. 9J. Bitter ▼ 46'
  11. 21J. Spies

Dự bị 7

  1. 27L. ten Teije ▲ 46'
  2. 34A. El Idrissi ▲ 74'
  3. 14A. Nejmi ▲ 78'
  4. 8S. Theunissen ▲ 84'
  5. 1J. Jansen
  6. 18M. Epskamp
  7. 31F. Hendriksen
Kozakken Boys HLV: M. Langerak
  1. 51M. van de Meulenhof
  2. 22J. van Nuland
  3. 14S. van Ingen
  4. 4S. Warmolts
  5. 5G. Creutzburg ▼ 46'
  6. 10D. Da Silva Mendes
  7. 6L. Bot
  8. 21M. Veenhoven ▼ 62'
  9. 25L. Hutten ▼ 62'
  10. 27T. Marijnissen
  11. 19J. Lommers

Dự bị 7

  1. 7A. Statie ▲ 46'
  2. 11L. Resida ▲ 62'
  3. 8Y. Ouja ▲ 62'
  4. 26M. Mathilda
  5. 24G. van de Louw
  6. 20R. Damen
  7. 2J. de Vos

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 73 - 34 +39 71
2
HHC
34 58 - 43 +15 62
3
Koninklijke HFC
34 54 - 39 +15 57
4
Rijnsburgse Boys
34 63 - 43 +20 55
5
Sparta Rotterdam II
34 57 - 49 +8 55
6
AFC Amsterdam
34 61 - 49 +12 54
7
Noordwijk
34 53 - 46 +7 54
8
SVV Scheveningen
34 43 - 44 -1 50
9
Spakenburg
34 64 - 62 +2 49
10
Excelsior Maassluis
34 50 - 55 -5 47
11
Volendam II
34 66 - 65 +1 45
12
Quick Boys
34 43 - 53 -10 44
13
Ijsselmeervogels
34 44 - 48 -4 42
14
TEC
34 44 - 63 -19 42
15
De Treffers
34 38 - 51 -13 41
16
Kozakken Boys
34 46 - 62 -16 35
17
GVVV Veenendaal
34 45 - 54 -9 34
18
ASWH
34 38 - 80 -42 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
51Ghi được49
62Thủng lưới64
1.34Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu