Kozakken Boys
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
GVVV Veenendaal

Kozakken Boys vs GVVV Veenendaal

Tỷ số chung cuộc: Kozakken Boys 1-1 GVVV Veenendaal tại Tweede Divisie, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kozakken Boys thắng 4, hòa 2, GVVV Veenendaal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Sportpark De Zwaaier, Werkendam
Trọng tài
R. Vereijken
Phong độ
LDWWW Kozakken Boys
WLLLL GVVV Veenendaal
  1. 25' A. Nejmi
  2. 31' M. de Jong
  3. 35' L. Hutten · Y. Ouja 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Grotenbreg A. Nejmi
  6. 58' J. Patrick
  7. 63' Y. Ouja
  8. 65' L. Resida Y. Ouja
  9. 76' A. Statie J. van Nuland
  10. 76' J. Lommers T. Fagrach
  11. 79' L. ten Teije J. Richard
  12. 83' L. Bot L. den Heijer
  13. 86' K. Huisman H. Haouat
  14. 90'+3 S. Theunissen D. de Leeuw
  15. 90' 1-1 J. Bitter
  16. FT1-1

Đội hình

Kozakken Boys HLV: R. Adjei
  1. 1R. Kieboom
  2. 35R. Achenteh
  3. 22J. van Nuland ▼ 76'
  4. 5K. Ramsteijn
  5. 25L. Hutten
  6. 4S. Warmolts
  7. 33L. den Heijer ▼ 83'
  8. 12G. Stout
  9. 8Y. Ouja ▼ 65'
  10. 27T. Marijnissen
  11. 9T. Fagrach ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 11L. Resida ▲ 65'
  2. 7A. Statie ▲ 76'
  3. 19J. Lommers ▲ 76'
  4. 6L. Bot ▲ 83'
  5. 32J. Schimmel
  6. 10Y. Teijsse
  7. 14S. van Ingen
GVVV Veenendaal HLV: J. Twisker
  1. 1J. Jansen
  2. 5T. Adnane
  3. 20J. Potjes
  4. 6T. Oostinjen
  5. 22J. Richard ▼ 79'
  6. 15D. de Leeuw ▼ 90'
  7. 14A. Nejmi ▼ 46'
  8. 25M. de Jong
  9. 11J. Patrick
  10. 9J. Bitter
  11. 10H. Haouat ▼ 86'

Dự bị 6

  1. 4M. Grotenbreg ▲ 46'
  2. 27L. ten Teije ▲ 79'
  3. 7K. Huisman ▲ 86'
  4. 8S. Theunissen ▲ 90'
  5. 23J. van Willige
  6. 17M. van de Haar

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 73 - 34 +39 71
2
HHC
34 58 - 43 +15 62
3
Koninklijke HFC
34 54 - 39 +15 57
4
Rijnsburgse Boys
34 63 - 43 +20 55
5
Sparta Rotterdam II
34 57 - 49 +8 55
6
AFC Amsterdam
34 61 - 49 +12 54
7
Noordwijk
34 53 - 46 +7 54
8
SVV Scheveningen
34 43 - 44 -1 50
9
Spakenburg
34 64 - 62 +2 49
10
Excelsior Maassluis
34 50 - 55 -5 47
11
Volendam II
34 66 - 65 +1 45
12
Quick Boys
34 43 - 53 -10 44
13
Ijsselmeervogels
34 44 - 48 -4 42
14
TEC
34 44 - 63 -19 42
15
De Treffers
34 38 - 51 -13 41
16
Kozakken Boys
34 46 - 62 -16 35
17
GVVV Veenendaal
34 45 - 54 -9 34
18
ASWH
34 38 - 80 -42 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
49Ghi được51
64Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu