HHC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Quick Boys

HHC vs Quick Boys

Tỷ số chung cuộc: HHC 4-0 Quick Boys tại Tweede Divisie, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HHC thắng 4, hòa 1, Quick Boys thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Sportpark de Boshoek, Hardenberg
Trọng tài
T. Hardeman
Phong độ
DWWWD HHC
LWWWW Quick Boys
  1. 15' G. Klok · J. Drost 1-0
  2. 21' J. Ket
  3. 29' G. Klok · D. Bouws 2-0
  4. 31' J. Beers
  5. HT2-0
  6. 46' D. Panka N. Runderkamp
  7. 46' B. Franken J. Kamp
  8. 50' N. Achahbar N. Nwankwo
  9. 58' J. Mannes
  10. 60' A. Bjelica
  11. 60' G. Klok
  12. 61' J. Mannes · G. Klok 3-0
  13. 65' T. Bekooij D. van den Meiracker
  14. 65' M. Mahmoed J. Beers
  15. 69' R. Junte
  16. 72' R. van der Leij D. Bouws
  17. 77' R. Etten G. Kobussen
  18. 83' R. Etten
  19. 85' M. Veenstra M. Hardijk
  20. 90' R. van der Leij11m 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

HHC HLV: P. Diender
  1. 1N. Borgman
  2. 21G. Klok
  3. 5A. Manuhutu
  4. 20D. Bouws ▼ 72'
  5. 3S. Fatima
  6. 6P. Mulder
  7. 8G. Kobussen ▼ 77'
  8. 19M. Jones
  9. 22J. Mannes
  10. 11J. Drost
  11. 7M. Hardijk ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 9R. van der Leij ▲ 72'
  2. 10R. Etten ▲ 77'
  3. 17M. Veenstra ▲ 85'
  4. 18J. Brzeżowski
  5. 14M. Reuvers
  6. 2K. Görtz
  7. 24J. Borgman
Quick Boys HLV: E. Grünholz
  1. 1P. van der Helm
  2. 14J. Ket
  3. 5A. Bjelica
  4. 2C. Bosman
  5. 15N. Nwankwo ▼ 50'
  6. 4J. Kamp ▼ 46'
  7. 30N. Runderkamp ▼ 46'
  8. 9D. van den Meiracker ▼ 65'
  9. 11R. Junte
  10. 18Y. El Kachati
  11. 92J. Beers ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 22D. Panka ▲ 46'
  2. 25B. Franken ▲ 46'
  3. 17N. Achahbar ▲ 50'
  4. 7T. Bekooij ▲ 65'
  5. 6M. Mahmoed ▲ 65'
  6. 12M. Fabrie

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 74 - 36 +38 71
2
Rijnsburgse Boys
34 73 - 42 +31 69
3
AFC Amsterdam
34 60 - 31 +29 69
4
HHC
34 75 - 48 +27 60
5
De Treffers
34 66 - 45 +21 60
6
Quick Boys
34 72 - 48 +24 56
7
Koninklijke HFC
34 52 - 41 +11 55
8
SVV Scheveningen
34 38 - 46 -8 45
9
Noordwijk
34 45 - 45 0 43
10
Sparta Rotterdam II
34 58 - 61 -3 43
11
Spakenburg
34 50 - 55 -5 43
12
FC Lisse
34 45 - 51 -6 42
13
Kozakken Boys
34 50 - 58 -8 40
14
Excelsior Maassluis
34 50 - 69 -19 39
15
TEC
34 41 - 60 -19 39
16
Ijsselmeervogels
34 51 - 71 -20 33
17
Volendam II
34 45 - 82 -37 26
18
OFC Oostzaan
34 33 - 89 -56 20
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
75Ghi được73
49Thủng lưới50
2.14Bàn thắng mỗi trận2.09
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu