Quick Boys vs HHC
Tỷ số chung cuộc: Quick Boys 0-3 HHC tại Tweede Divisie, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Quick Boys thắng 5, hòa 1, HHC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Sportpark Nieuw Zuid, Katwijk
- Trọng tài
- T. De Keyzer
- Phong độ
- LWWWW Quick Boys
- DWWWD HHC
- 14' ▲ T. Reinders ▼ M. Hardijk
- 33' 0-1 J. Drost · R. van der Leij
- 43' N. Runderkamp
- 45'+1 0-2 R. van der Leij11m
- HT0-2
- 56' ▲ S. van Duijn ▼ T. Bekooij
- 59' ▲ L. van Duijn ▼ C. Bosman
- 75' Y. El Kachati
- 77' ▲ K. van Kippersluis ▼ J. Ket
- 77' ▲ F. Lewis ▼ B. Knijnenburg
- 77' ▲ M. van den Ban ▼ N. Runderkamp
- 89' ▲ M. Veenstra ▼ R. van der Leij
- 90'+4 0-3 J. Mannes
- FT0-3
Đội hình
- 1P. van der Plas
- 14J. Ket ▼ 77'
- 3I. Staal
- 20C. Bosman ▼ 59'
- 15N. Nwankwo
- 30N. Runderkamp ▼ 77'
- 16L. van Kleef
- 25B. Knijnenburg ▼ 77'
- 7T. Bekooij ▼ 56'
- 11D. Maatsen
- 18Y. El Kachati
Dự bị 7
- 17S. van Duijn ▲ 56'
- 29L. van Duijn ▲ 59'
- 9K. van Kippersluis ▲ 77'
- 5F. Lewis ▲ 77'
- 10M. van den Ban ▲ 77'
- 12T. Ouwehand
- 6M. Mahmoed
- 1N. Borgman
- 21G. Klok
- 5A. Manuhutu
- 20D. Bouws
- 4J. Church
- 3S. Fatima
- 27J. Drost
- 22J. Mannes
- 18R. Hemmink
- 9R. van der Leij ▼ 89'
- 7M. Hardijk ▼ 14'
Dự bị 7
- 23T. Reinders ▲ 14'
- 19M. Veenstra ▲ 89'
- 25R. Nijland
- 14S. Kaptein
- 11S. Egbers
- 16J. van de Belt
- 15M. Bolks
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 34 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 63 - 43 | +20 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 61 - 49 | +12 | 54 | |
| 7 | 34 | 53 - 46 | +7 | 54 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 50 | |
| 9 | 34 | 64 - 62 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 66 - 65 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 48 | -4 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 51 | -13 | 41 | |
| 16 | 34 | 46 - 62 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
53Ghi được61
66Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai36