Roda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 1:3
·
GO Ahead Eagles

Roda vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-1 GO Ahead Eagles tại KNVB Beker, 17 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 3, GO Ahead Eagles thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 32
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WDDWD Roda
DWLDD GO Ahead Eagles
  1. 29' K. Goudmijn J. Breum
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 K. Goudmijn
  4. 55' Marco Tol
  5. 64' Michael Breij
  6. 64' J. Cooper-Love C. Seedorf
  7. 71' J. Kruiver · I. Griffith 1-1
  8. 76' E. Linthorst M. Meulensteen
  9. 76' M. Smit F. Stokkers
  10. 84' R. Margaret T. Baeten
  11. 85' O. Sivertsen M. Suray
  12. 89' D. Lajud Martinez I. Griffith
  13. 90'+3 R. El Meliani K. Jansen
  14. 90'+5 O. Pettersson
  15. 96' X. Blomme A. Adelgaard
  16. 105' J. Dirksen D. James
  17. 119' J. Timmermans J. Kruiver
  18. FT1-1

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin van Dessel
  1. 1J. Treichel 8.2
  2. 22J. Kruiver ▼ 119' 7.7
  3. 3M. Tol 7.3
  4. 15L. Beerten 7.3
  5. 5K. Jansen ▼ 90' 7.2
  6. 8J. P. Muller 6.3
  7. 4J. Nisbet 7.5
  8. 7C. Seedorf ▼ 64' 6.2
  9. 14M. Breij 5.9
  10. 11I. Griffith ▼ 89' 8.2
  11. 9A. van den Hurk 7.6

Dự bị 11

  1. 2J. Timmermans ▲ 119'
  2. 16J. Cooper-Love ▲ 64' 6.3
  3. 17D. Lajud Martinez ▲ 89' 6.7
  4. 20R. Leijten
  5. 21B. Zich
  6. 23J. Steins
  7. 26R. El Meliani ▲ 90' 6.6
  8. 28J. Foss
  9. 29I. Takidine
  10. 34L. Maiorano
  11. 35F. Janssen
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Melvin Boel
  1. 22J. De Busser 8.6
  2. 29A. Adelgaard ▼ 96' 6.6
  3. 25G. van Zwam 7.9
  4. 4J. Kramer 8.2
  5. 5D. James ▼ 105' 6.7
  6. 21M. Meulensteen ▼ 76' 6.9
  7. 6C. Twigt 7.2
  8. 23T. Baeten ▼ 84' 6.3
  9. 7J. Breum ▼ 29' 6.7
  10. 17M. Suray ▼ 85' 6.5
  11. 27F. Stokkers ▼ 76' 6.3

Dự bị 12

  1. 1L. Plogmann
  2. 30S. Jansen
  3. 8E. Linthorst ▲ 76' 7.0
  4. 9M. Smit ▲ 76' 6.5
  5. 11O. Sivertsen ▲ 85' 6.3
  6. 14O. Pettersson ▲ 90' 6.7
  7. 18R. Margaret ▲ 84' 6.2
  8. 20X. Blomme ▲ 96' 6.5
  9. 24K. Goudmijn ▲ 29' 8.6
  10. 26J. Dirksen ▲ 105' 6.5
  11. 31D. Tijman
  12. 34Y. Salah Rahmouni

Thống kê

022
1100
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm27
4Trúng đích8
6Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn8
2Phạt góc11
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
7Cứu thua3
495Chuyền bóng693
391Chuyền chính xác587
79%Chính xác chuyền85%

So sánh

46Trận đấu48
74Ghi được72
69Thủng lưới78
1.61Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu