Roda vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: Roda 1-0 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 17 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 3, GO Ahead Eagles thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 23
- Trọng tài
- Paulus van Boekel, Netherlands
- Phong độ
- WDDWD Roda
- DWLDD GO Ahead Eagles
- HT0-0
- 56' Marcel Ritzmaier
- 59' Sebastien Locigno
- 62' ▲ J. Suk ▼ S. Locigno
- 66' ▲ B. Badibanga ▼ A. Ajagun
- 69' Dan Crowley
- 70' C. Kum · M. Paulissen 1-0
- 80' ▲ L. Marengo ▼ S. Hendriks
- 81' ▲ O. Gnjatić ▼ G. van Velzen
- 85' ▲ L. de Kogel ▼ X. Schenk
- 87' ▲ D. Werker ▼ M. Paulissen
- 90' Dani Schahin
- FT1-0
Đội hình
- 1B. van Leer 7.2
- 3C. Kum ⚽ 8.4
- 5A. van Peppen 7.7
- 2M. Milec 7.5
- 27F. Ananou 7.6
- 30M. El Makrini 7.2
- 7T. Van Hyfte 6.8
- 14A. Ajagun ▼ 66' 6.6
- 9D. Schahin 6.8
- 15G. van Velzen ▼ 81' 6.5
- 19M. Paulissen ⇢ ▼ 87' 7.5
Dự bị 12
- 11B. Badibanga ▲ 66' 6.8
- 4O. Gnjatić ▲ 81' 6.3
- 20D. Werker ▲ 87' 6.2
- 6N. Rutjes
- 8A. Auassar
- 16Marcos Gullón
- 21S. Raykov
- 22Y. De Winter
- 25A. Papazoglou
- 26N. Wolters
- 44B. Verboom
- 17M. Rosheuvel
- 1T. Zwarthoed 6.5
- 3S. Fischer 7.0
- 17S. Locigno ▼ 62' 6.7
- 4X. Schenk ▼ 85' 7.6
- 32J. Groenbast 7.3
- 24M. Ritzmaier 6.6
- 7D. Crowley 7.5
- 29Chirivella 6.9
- 77J. Antonia 7.2
- 28E. Manu 6.8
- 19S. Hendriks ▼ 80' 6.3
Dự bị 10
- 8J. Suk ▲ 62' 6.7
- 11L. Marengo ▲ 80' 6.5
- 9L. de Kogel ▲ 85' 6.5
- 5L. Rexhepi
- 6S. Duits
- 13E. Cummins
- 14D. Maatsen
- 22D. Hettinga
- 23N. Nieveld
- 35R. Achenteh
Thống kê
01⚑1
⚑830
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm13
3Trúng đích2
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc8
4Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
380Chuyền bóng468
311Chuyền chính xác384
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 25 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 79 - 23 | +56 | 81 | |
| 3 | 34 | 68 - 23 | +45 | 76 | |
| 4 | 34 | 54 - 38 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 40 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 52 | +4 | 49 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 51 | +4 | 43 | |
| 9 | 34 | 54 - 53 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 53 - 55 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 59 | -22 | 38 | |
| 12 | 34 | 43 - 60 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 44 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 61 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 59 | -27 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 73 | -41 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
26Ghi được36
55Thủng lưới76
0.74Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai20