Roda vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: Roda 0-3 GO Ahead Eagles tại Eerste Divisie, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 3, GO Ahead Eagles thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- WDDWD Roda
- DWLDD GO Ahead Eagles
- 9' Sam Beukema
- 29' 0-1 B. van Hoeven
- 39' 0-2 B. Kuipers · B. van Hoeven
- HT0-2
- 48' ▲ M. Corboz ▼ E. Eyibil
- 51' 0-3 J. Mulenga · B. Lucassen
- 60' ▲ S. Hendriks ▼ J. Mulenga
- 71' ▲ N. Vossebelt ▼ E. Falkenburg
- 71' ▲ M. Ioannou ▼ T. Goppel
- 71' ▲ R. Alberg ▼ F. Serrarens
- 75' Danny Bakker
- 76' ▲ M. Keulen ▼ B. Bouchouari
- 85' ▲ W. Droste ▼ B. Lucassen
- 86' ▲ F. Ross ▼ J. Eersteling
- 87' ▲ L. Milts ▼ J. Croux
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Hoekstra 5.0
- 4K. Luijckx 6.3
- 2S. Marzo 6.6
- 6R. Klaasen 6.2
- 17D. Bakker 6.2
- 20X. Lambrix 6.2
- 35B. Bouchouari ▼ 76' 6.6
- 33E. Falkenburg ▼ 71' 6.6
- 11J. Croux ▼ 87' 6.6
- 9F. Serrarens ▼ 71' 6.7
- 7T. Goppel ▼ 71' 6.3
Dự bị 8
- 8N. Vossebelt ▲ 71' 6.9
- 19M. Ioannou ▲ 71' 6.7
- 10R. Alberg ▲ 71' 6.6
- 27M. Keulen ▲ 76' 6.6
- 25L. Milts ▲ 87'
- 16Y. Roulaux
- 13P. Schlösser
- 21Miguel Santos
- 20J. Gorter 7.5
- 5B. Kuipers ⚽ 7.3
- 25B. Lucassen ⇢ ▼ 85' 7.3
- 26J. Bakker 7.2
- 3S. Beukema 7.5
- 22J. Eersteling ▼ 86' 6.9
- 8L. Brouwers 7.2
- 10E. Eyibil ▼ 48' 6.5
- 6J. Idzes 7.2
- 27J. Mulenga ⚽ ▼ 60' 7.0
- 21B. van Hoeven ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 24M. Corboz ▲ 48' 6.5
- 19S. Hendriks ▲ 60' 6.3
- 2W. Droste ▲ 85' 6.7
- 17F. Ross ▲ 86' 6.9
- 16S. Jansen
- 18S. Crowther
- 23Q. Dumay
- 1M. Michaelis
- 11K. van Kippersluis
Thống kê
01⚑3
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm10
2Trúng đích3
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị5
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
585Chuyền bóng385
465Chuyền chính xác288
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu44
82Ghi được70
79Thủng lưới31
1.74Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới27
34Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai33