ADO Den Haag
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GO Ahead Eagles

ADO Den Haag vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 1-0 GO Ahead Eagles tại KNVB Beker, 9 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 1, GO Ahead Eagles thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. HT0-0
  2. 46' M. de Waal A. Absalem
  3. 46' F. Oppegård P. Rommens
  4. 70' D. Klas S. Esajas
  5. 70' G. Breinburg R. Kishna
  6. 70' J. Zwarts · A. Ćatić 1-0
  7. 71' M. Deijl F. Mattiello
  8. 71' F. Stokkers I. Lidberg
  9. 71' B. Adekanye R. Fernandes
  10. 80' G. Nauber X. Blomme
  11. 87' Guillem Rodríguez J. Zwarts
  12. 90'+3 Boy Kemper
  13. FT1-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Advocaat
  1. 39S. Stevens 7.2
  2. 5D. Hall 7.2
  3. 2T. Asante 7.2
  4. 25F. van Breemen 7.3
  5. 4B. Kemper 7.6
  6. 14S. Esajas ▼ 70' 6.7
  7. 17T. Thomas 7.3
  8. 35R. Kishna ▼ 70' 6.7
  9. 34A. Ćatić 7.5
  10. 11J. Zwarts ▼ 87' 7.3
  11. 24A. Absalem ▼ 46' 6.9

Dự bị 10

  1. 10M. de Waal ▲ 46' 6.2
  2. 6D. Klas ▲ 70' 6.3
  3. 21G. Breinburg ▲ 70' 6.3
  4. 45Guillem Rodríguez ▲ 87' 6.3
  5. 28K. Nikiéma
  6. 8J. Wehrmann
  7. 27R. Struick
  8. 30M. Sellouki
  9. 33D. Werker
  10. 23L. Koopmans
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Hake
  1. 22E. Mulder 6.5
  2. 33F. Mattiello ▼ 71' 6.2
  3. 25J. Amofa 7.2
  4. 6J. Idzes 6.5
  5. 4José Fontán 6.9
  6. 10P. Rommens ▼ 46' 7.9
  7. 24J. Markelo 7.2
  8. 20X. Blomme ▼ 80' 7.2
  9. 7R. Fernandes ▼ 71' 6.9
  10. 9I. Lidberg ▼ 71' 6.7
  11. 19S. Sow 6.9

Dự bị 11

  1. 26F. Oppegård ▲ 46' 6.9
  2. 2M. Deijl ▲ 71' 6.9
  3. 27F. Stokkers ▲ 71' 6.6
  4. 11B. Adekanye ▲ 71' 6.9
  5. 3G. Nauber ▲ 80' 7.0
  6. 17Darío Serra
  7. 1J. de Lange
  8. 8E. Linthorst
  9. 14A. Aventisian
  10. 28P. Saathof
  11. 40L. Plogmann

Thống kê

012
700
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm27
1Trúng đích3
2Chệch đích17
3Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn7
2Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
2Cứu thua0
266Chuyền bóng663
176Chuyền chính xác586
66%Chính xác chuyền88%

So sánh

45Trận đấu45
75Ghi được64
67Thủng lưới69
1.67Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu