GO Ahead Eagles vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 3-1 ADO Den Haag tại Eredivisie, 11 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 4, hòa 1, ADO Den Haag thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Trọng tài
- Ed Peter Janssen, Netherlands
- Phong độ
- WDWLD GO Ahead Eagles
- LLLDL ADO Den Haag
- 38' S. Hendriks · J. Antonia 1-0
- 44' Wilfried Kanon
- HT1-0
- 46' ▲ M. Havenaar ▼ G. Fernandez
- 46' ▲ S. Becker ▼ R. Schaken
- 57' S. Hendriks · L. Marengo 2-0
- 67' ▲ A. El Khayati ▼ R. Wolters
- 73' Ernestas Šetkus
- 78' ▲ R. Achenteh ▼ L. Marengo
- 85' Rochdi Achenteh
- 86' 2-1 A. El Khayati11m
- 89' ▲ N. Nieveld ▼ D. Crowley
- 90'+2 ▲ J. Suk ▼ S. Hendriks
- 90' M. Ritzmaier · N. Nieveld 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1T. Zwarthoed 6.3
- 3S. Fischer 7.2
- 4X. Schenk 6.7
- 32J. Groenbast 6.6
- 6S. Duits 7.6
- 24M. Ritzmaier ⚽ 7.7
- 7D. Crowley ▼ 89' 7.1
- 29Chirivella 6.8
- 77J. Antonia ⇢ 8.4
- 11L. Marengo ⇢ ▼ 78' 6.9
- 19S. Hendriks ⚽2 ▼ 90' 7.5
Dự bị 8
- 35R. Achenteh ▲ 78' 4.3
- 23N. Nieveld ▲ 89'
- 8J. Suk ▲ 90'
- 21G. Werkhoven
- 27P. Maneschijn
- 13E. Cummins
- 22D. Hettinga
- 5L. Rexhepi
- 1E. Šetkus 5.9
- 2D. Malone 6.3
- 4T. Beugelsdijk 7.3
- 3T. Meißner 6.3
- 5W. Kanon 6.5
- 28T. Ebuehi 6.3
- 12T. Trybull 6.8
- 21E. Duplan 6.2
- 11R. Wolters ▼ 67' 6.5
- 20R. Schaken ▼ 46' 6.5
- 19G. Fernandez ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 9M. Havenaar ▲ 46' 6.5
- 77S. Becker ▲ 46' 6.8
- 23A. El Khayati ⚽ ▲ 67' 7.0
- 6A. El Mahdioui
- 8A. Meijers
- 14D. Gorter
- 17D. Bakker
- 22R. Zwinkels
- 24R. de Boer
- 27T. David
- 30J. Schouten
Thống kê
01⚑2
⚑111
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm5
6Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
2Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
431Chuyền bóng377
348Chuyền chính xác285
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 25 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 79 - 23 | +56 | 81 | |
| 3 | 34 | 68 - 23 | +45 | 76 | |
| 4 | 34 | 54 - 38 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 40 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 52 | +4 | 49 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 51 | +4 | 43 | |
| 9 | 34 | 54 - 53 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 53 - 55 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 59 | -22 | 38 | |
| 12 | 34 | 43 - 60 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 44 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 61 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 59 | -27 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 73 | -41 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
36Ghi được41
76Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai21