Utrecht
·
GO Ahead Eagles

Utrecht vs GO Ahead Eagles

Utrecht vs GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 3, GO Ahead Eagles thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
WWDWL GO Ahead Eagles
  1. 18' 0-1 Mathis Suray · Victor Kaj Edvardsen
  2. 44' Davy Van Den Berg
  3. 45' Adrian Blake Yoann Cathline
  4. HT0-1
  5. 49' 0-2 Søren Tengstedt
  6. 58' 0-3 Victor Kaj Edvardsen · Søren Tengstedt
  7. 61' Marius Broholm Arthur Zagre
  8. 61' Jakov Medic Guus Offerhaus
  9. 61' S. van Duijn Siebe Horemans
  10. 63' Dani De Wit 1-3
  11. 65' Artem Stepanov
  12. 65' Joris Kramer

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Correia
  1. 1V. Barkas
  2. 2S. Horemans▼ 61'
  3. 3M. Didden
  4. 5N. Panagiotou
  5. 6G. Offerhaus▼ 61'
  6. 20D. de Wit
  7. 34D. van den Berg
  8. 92A. Zagré▼ 61'
  9. 11Ángel Alarcón
  10. 9Artem Stepanov
  11. 10Y. Cathline▼ 45'

Dự bị 11

  1. 39N. Amrabat
  2. 17S. van Duijn▲ 61'
  3. 15A. Blake▲ 45'
  4. 80M. Broholm▲ 61'
  5. 31M. Eppink
  6. 33K. Gadellaa
  7. 32P. Kloosterboer
  8. 18J. Medić▲ 61'
  9. 21N. Ogidi Nwankwo
  10. 47E. C. Owen
  11. 53F. Pohl
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1K. Haug
  2. 2A. Sampsted
  3. 26J. Dirksen
  4. 4J. Kramer
  5. 5D. James
  6. 8E. Linthorst
  7. 21M. Meulensteen
  8. 10S. Tengstedt
  9. 16V. Edvardsen
  10. 17M. Suray
  11. 9S. Sigurðarson

Dự bị 10

  1. 15R. Weijenberg
  2. 20E. Waayers
  3. 33N. Verdoni
  4. 11O. Sivertsen
  5. 34Y. Rahmouni
  6. 18R. Margaret
  7. 6T. Jukić
  8. 29E. Flataker
  9. 23T. Baeten
  10. 30T. Hulleman

Thống kê

025
310
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm11
4Trúng đích6
4Chệch đích1
8Bị chặn4
5Phạt góc3
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
327Chuyền bóng307

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar 3-2
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Excelsior
4 10 - 3 +7 9
5
Ajax
4 9 - 5 +4 7
6
Twente
4 9 - 5 +4 7
7
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
8
Fortuna Sittard
4 8 - 7 +1 7
9
Groningen
5 11 - 12 -1 7
10
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen 2-3
5 7 - 9 -2 5
13
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
14
Telstar 1-2
4 4 - 10 -6 3
15
Cambuur 2-1
5 6 - 17 -11 3
16
ADO Den Haag
4 4 - 11 -7 1
17
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
18
Willem II
4 4 - 13 -9 1
Champions League (Qualification) Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie Eredivisie (Relegation)

So sánh

8Trận đấu9
9Ghi được19
20Thủng lưới15
1.13Bàn thắng mỗi trận2.11
0Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu