Waalwijk
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
NAC Breda

Waalwijk vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 5-0 NAC Breda tại Eredivisie, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 3, hòa 0, NAC Breda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 22
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDDW Waalwijk
WLWDL NAC Breda
  1. 6' R. Margaret 1-0
  2. 14' Y. Oukili · R. Margaret 2-0
  3. 28' O. Zawada · M. Ihattaren 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' M. Busi R. Kuijpers
  6. 47' Leo Sauer
  7. 63' C. Leemans D. Janošek
  8. 63' C. Staring F. Oldrup Jensen
  9. 72' O. Zawada · Y. Oukili 4-0
  10. 76' M. Kramer O. Zawada
  11. 76' R. van der Venne R. Margaret
  12. 76' K. Kostorz L. Sauer
  13. 76' Adam Kaied E. Ómarsson
  14. 77' A. Meijers J. Familia-Castillo
  15. 77' R. El Yaakoubi K. Felida
  16. 81' C. Lokesa Y. Oukili
  17. 89' C. Lokesa 5-0
  18. FT5-0

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: H. Fraser
  1. 1J. Houwen 7.2
  2. 33F. Al Mazyani 7.9
  3. 2J. Lelieveld 7.9
  4. 4L. van Gelderen 7.9
  5. 5J. Familia-Castillo ▼ 77' 7.7
  6. 35K. Felida ▼ 77' 6.9
  7. 22T. van de Loo 6.9
  8. 6Y. Oukili ▼ 81' 8.6
  9. 52M. Ihattaren 7.9
  10. 19R. Margaret ▼ 76' 8.5
  11. 9O. Zawada ⚽2 ▼ 76' 8.7

Dự bị 12

  1. 29M. Kramer ▲ 76' 6.6
  2. 23R. van der Venne ▲ 76' 6.2
  3. 28A. Meijers ▲ 77' 6.6
  4. 32R. El Yaakoubi ▲ 77' 6.7
  5. 14C. Lokesa ▲ 81' 7.9
  6. 18S. van der Water
  7. 34L. Wouters
  8. 11A. Jakobsen
  9. 24G. Roemeratoe
  10. 16M. Spenkelink
  11. 8P. Vroegh
  12. 13J. Kesting
NAC Breda Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: C. Hoefkens
  1. 99D. Bielica 6.3
  2. 12L. Greiml 6.3
  3. 23T. Kongolo 7.2
  4. 5J. Van den Bergh 6.9
  5. 20F. Oldrup Jensen ▼ 63' 6.7
  6. 17R. Kuijpers ▼ 46' 6.2
  7. 39D. Janošek ▼ 63' 6.5
  8. 16M. Balard 6.9
  9. 77L. Sauer ▼ 76' 6.0
  10. 29S. van Hooijdonk 6.3
  11. 10E. Ómarsson ▼ 76' 6.9

Dự bị 11

  1. 44M. Busi ▲ 46' 7.0
  2. 8C. Leemans ▲ 63' 6.3
  3. 6C. Staring ▲ 63' 6.2
  4. 9K. Kostorz ▲ 76' 6.2
  5. 14Adam Kaied ▲ 76' 6.3
  6. 55K. Sowah
  7. 2B. Lucassen
  8. 31K. Lamprou
  9. 1R. Kortsmit
  10. 15E. Mahmutović
  11. 19Saná Fernandes

Thống kê

007
510
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm14
9Trúng đích2
5Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
7Phạt góc5
3Việt vị0
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-0.41Bàn thắng ngăn chặn-0.41
439Chuyền bóng401
351Chuyền chính xác297
80%Chính xác chuyền74%
3.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu43
58Ghi được45
87Thủng lưới70
1.41Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu