NAC Breda vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 4-1 Waalwijk tại Eredivisie, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 1, hòa 0, Waalwijk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 10
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- DDDDW Waalwijk
- 11' Godfried Roemeratoe
- 13' C. Leemans 1-0
- 29' Jan Van den Bergh
- 37' C. Leemans · B. Kemper 2-0
- 40' Leo Greiml
- 45'+2 2-1 F. Oldrup Jensenphản lưới
- HT2-1
- 46' ▲ F. Al Mazyani ▼ J. Lelieveld
- 46' ▲ O. Zawada ▼ D. Cleonise
- 46' ▲ M. Ihattaren ▼ T. van de Loo
- 50' Juan Castillo
- 57' Faissal Al Mazyani
- 60' L. Sauer11m 3-1
- 61' ▲ Y. Oukili ▼ G. Roemeratoe
- 66' Faissal Al Mazyani
- 67' ▲ K. Kostorz ▼ E. Ómarsson
- 67' ▲ D. Janošek ▼ C. Leemans
- 69' ▲ D. Van den Buijs ▼ S. van der Water
- 77' ▲ R. Kuijpers ▼ L. Sauer
- 77' ▲ Adam Kaied ▼ R. Paula
- 87' ▲ Manel Royo ▼ B. Kemper
- 90' L. Greiml · D. Janošek 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 99D. Bielica
- 2B. Lucassen
- 12L. Greiml
- 5J. Van den Bergh
- 4B. Kemper▼ 87'
- 16M. Balard
- 8C. Leemans▼ 67'
- 20F. Oldrup Jensen
- 11R. Paula▼ 77'
- 10E. Ómarsson▼ 67'
- 77L. Sauer▼ 77'
Dự bị 12
- 9K. Kostorz▲ 67'
- 39D. Janošek▲ 67'
- 17R. Kuijpers▲ 77'
- 14Adam Kaied▲ 77'
- 21Manel Royo▲ 87'
- 28L. Mol
- 6C. Staring
- 23T. Kongolo
- 15E. Mahmutović
- 49T. Troost
- 7M. Garbett
- 1R. Kortsmit
- 21Y. van Osch
- 2J. Lelieveld▼ 46'
- 17R. van Eijma
- 4L. van Gelderen
- 5J. Familia-Castillo
- 24G. Roemeratoe▼ 61'
- 30D. Weidmann
- 18S. van der Water▼ 69'
- 22T. van de Loo▼ 46'
- 7D. Cleonise▼ 46'
- 19R. Margaret
Dự bị 12
- 33F. Al Mazyani▲ 46'
- 9O. Zawada▲ 46'
- 52M. Ihattaren▲ 46'
- 6Y. Oukili▲ 61'
- 3D. Van den Buijs▲ 69'
- 23R. van der Venne
- 35K. Felida
- 13J. Kesting
- 14C. Lokesa
- 10R. Niemeijer
- 34L. Wouters
- 1J. Houwen
Thống kê
02⚑6
⚑231
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm8
11Trúng đích2
6Chệch đích2
4Bị chặn4
6Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
530Chuyền bóng274
87%Chính xác chuyền78%
3.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu41
45Ghi được58
70Thủng lưới87
1.05Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai34