Waalwijk
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
NAC Breda

Waalwijk vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 4-2 NAC Breda tại Eerste Divisie, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 3, hòa 0, NAC Breda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
DDDDW Waalwijk
WLWDL NAC Breda
  1. -5' Keyan Varela
  2. 26' R. Hillenphản lưới 1-0
  3. 27' Leo Greiml
  4. 37' Leo Greiml
  5. 37' Leo Greiml
  6. HT1-0
  7. 46' M. Bouchouari B. Lucassen
  8. 46' M. Brouwers R. Hillen
  9. 46' G. Misehouy P. Gladon
  10. 46' B. Ghalidi M. Balard
  11. 54' Loek Postma
  12. 56' T. van Leeuwen · J. Familia-Castillo 2-0
  13. 64' 2-1 M. Nassoh · G. Misehouy
  14. 66' I. Nazih
  15. 68' R. van Hedel L. Postma
  16. 68' Y. van der Veen K. Varela
  17. 75' F. Al Mazyani · Y. van der Veen 3-1
  18. 79' Mohamed Nassoh
  19. 79' A. Dkidak R. Fage
  20. 79' J. van de Haar J. Nap
  21. 83' 3-2 M. Nassoh
  22. 90'+1 S. van der Plas F. Stokkers
  23. 90' J. de Wijs · A. Dkidak 4-2
  24. FT4-2

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sander Duits
  1. 1N. Schiks 6.2
  2. 33F. Al Mazyani 7.3
  3. 4L. van Gelderen 7.2
  4. 30J. de Wijs 7.6
  5. 5J. Familia-Castillo 7.9
  6. 6L. Postma ▼ 68' 7.0
  7. 8J. Nap ▼ 79' 7.2
  8. 7R. Fage ▼ 79' 6.9
  9. 10T. van Leeuwen 7.3
  10. 20K. Varela ▼ 68' 6.5
  11. 27F. Stokkers ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 16M. Spenkelink
  2. 13X. Mulder
  3. 25N. Bakboord
  4. 55N. Held
  5. 3S. van der Plas ▲ 90'
  6. 42B. Kemmeren
  7. 18R. van Hedel ▲ 68' 6.3
  8. 17R. Kuijpers
  9. 11Y. van der Veen ▲ 68' 7.2
  10. 19H. van Gemert
  11. 24A. Dkidak ▲ 79' 6.2
  12. 9J. van de Haar ▲ 79' 6.3
NAC Breda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carl Hoefkens
  1. 1M. Verrips 5.9
  2. 2B. Lucassen ▼ 46' 6.5
  3. 4L. Greiml 4.9
  4. 12J. Van den Bergh 5.9
  5. 22R. Hillen ▼ 46' 5.6
  6. 78J. Van Hecke 6.2
  7. 8F. Jensen 6.6
  8. 6M. Balard ▼ 46' 6.6
  9. 10M. Nassoh ⚽2 8.9
  10. 19P. Gladon ▼ 46' 6.2
  11. 9M. Soumano 6.6

Dự bị 10

  1. 31K. Lamprou
  2. 23R. Kortsmit
  3. 17M. Bouchouari ▲ 46' 5.9
  4. 5J. Candelaria
  5. 35M. Brouwers ▲ 46' 6.0
  6. 32R. van Aarst
  7. 11G. Misehouy ▲ 46' 6.6
  8. 34I. Nazih ▲ 66' 6.3
  9. 55B. Ghalidi ▲ 46' 6.7
  10. 26P. Reulen

Thống kê

023
431
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm16
4Trúng đích6
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
-1.89Bàn thắng ngăn chặn-1.89
472Chuyền bóng396
405Chuyền chính xác326
86%Chính xác chuyền82%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
2
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
3
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
4
Den Bosch 0-0
5 9 - 10 -1 5
5
FC Eindhoven 0-0
5 6 - 11 -5 4
6
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
7
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
8
Jong PSV U21 0-0
1 0 - 0 0 1
9
Jong Utrecht 0-0
1 0 - 0 0 1
10
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
11
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Emmen
0 0 - 0 0 0
13
Heracles
0 0 - 0 0 0
14
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
15
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
16
MVV
0 0 - 0 0 0
17
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
18
Roda
0 0 - 0 0 0
19
Vitesse
0 0 - 0 0 0
20
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu11
17Ghi được17
15Thủng lưới21
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu