Excelsior
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Sparta Rotterdam

Excelsior vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-4 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 4, hòa 1, Sparta Rotterdam thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 24
Sân vận động
Van Donge & De Roo Stadion, Rotterdam
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
WWLWW Excelsior
LWDLD Sparta Rotterdam
  1. 8' C. Driouech M. Azarkan
  2. 20' 0-1 R. El Yaakoubiphản lưới
  3. 45' C. Driouech 1-1
  4. HT1-1
  5. 49' 1-2 K. Saito · A. Verschueren
  6. 56' 1-3 T. Lauritsen · V. van Crooij
  7. 60' 1-4 B. Vriends · V. van Crooij
  8. 63' J. van Mullem J. de Guzmán
  9. 69' N. Markelo S. Seymor
  10. 69' J. Baas K. Goudmijn
  11. 70' R. Kharchouch N. Naujoks
  12. 77' Y. Namli K. Saito
  13. 77' D. Abels S. Sambo
  14. 86' M. van Duinen N. Agrafiotis
  15. 89' Pedro Alemañ T. Lauritsen
  16. 89' A. Meijers M. Pinto
  17. FT1-4

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 5.7
  2. 2S. Horemans 5.6
  3. 4R. El Yaakoubi 7.0
  4. 34S. Seymor ▼ 69' 6.5
  5. 28N. Tjoe-A-On 5.6
  6. 23P. Koopmeiners 6.7
  7. 8K. Goudmijn ▼ 69' 7.3
  8. 10M. Azarkan ▼ 8' 6.3
  9. 15N. Naujoks ▼ 70' 6.9
  10. 22L. Lamprou 6.3
  11. 7N. Agrafiotis ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 14C. Driouech ▲ 8' 7.5
  2. 24N. Markelo ▲ 69' 6.9
  3. 33J. Baas ▲ 69' 6.3
  4. 9R. Kharchouch ▲ 70' 6.3
  5. 29M. van Duinen ▲ 86'
  6. 12A. Zagré
  7. 38P. Kuiper
  8. 6J. Eijgenraam
  9. 18N. Alblas
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 7.0
  2. 2S. Sambo ▼ 77' 6.6
  3. 3B. Vriends 7.5
  4. 4M. Eerdhuijzen 7.3
  5. 5M. Pinto ▼ 89' 7.3
  6. 8J. Kitolano 6.7
  7. 6J. de Guzmán ▼ 63' 6.2
  8. 7V. van Crooij ⇢2 8.2
  9. 10A. Verschueren 7.7
  10. 11K. Saito ▼ 77' 7.0
  11. 9T. Lauritsen ▼ 89' 7.7

Dự bị 10

  1. 14J. van Mullem ▲ 63' 6.9
  2. 17Y. Namli ▲ 77' 6.7
  3. 12D. Abels ▲ 77' 6.9
  4. 16Pedro Alemañ ▲ 89'
  5. 15A. Meijers ▲ 89'
  6. 13R. Meissen
  7. 18M. Tahiri
  8. 30T. Coremans
  9. 20D. van Crooij
  10. 19E. Melkersen

Thống kê

005
400
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm14
5Trúng đích7
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc4
7Phạm lỗi4
4Cứu thua4
488Chuyền bóng471
410Chuyền chính xác397
84%Chính xác chuyền84%

So sánh

44Trận đấu52
47Ghi được90
90Thủng lưới53
1.07Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu