Sparta Rotterdam
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Excelsior

Sparta Rotterdam vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-0 Excelsior tại Eredivisie, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 5, hòa 1, Excelsior thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
LWDLD Sparta Rotterdam
WLWWD Excelsior
  1. 23' Jeremy Van Mullem
  2. HT0-0
  3. 72' P. Koopmeiners J. Baas
  4. 81' M. van Duinen R. Kharchouch
  5. 82' Y. Namli J. van Mullem
  6. 82' L. Lamprou M. Azarkan
  7. 88' D. Abels K. Saito
  8. 90' Mike van Duinen
  9. 90'+2 M. Eerdhuijzen S. Mijnans
  10. 90'+2 O. Rekik J. Kitolano
  11. 90'+3 N. Agrafiotis A. Fein
  12. 90'+3 S. Seymor C. Driouech
  13. 90'+1 J. Kitolano · T. Lauritsen 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 7.9
  2. 2S. Sambo 6.9
  3. 3B. Vriends 6.6
  4. 4A. Auassar 7.5
  5. 5M. Pinto 7.5
  6. 10S. Mijnans ▼ 90' 7.2
  7. 6J. van Mullem ▼ 82' 6.3
  8. 8J. Kitolano ▼ 90' 8.3
  9. 7V. van Crooij 7.2
  10. 9T. Lauritsen 8.2
  11. 11K. Saito ▼ 88' 6.7

Dự bị 10

  1. 16Y. Namli ▲ 82' 6.5
  2. 12D. Abels ▲ 88'
  3. 14M. Eerdhuijzen ▲ 90'
  4. 13O. Rekik ▲ 90'
  5. 17J. Lokilo
  6. 30D. van Crooij
  7. 18Pedro Alemañ
  8. 15A. Meijers
  9. 19M. Tahiri
  10. 20Y. Schoonderwaldt
Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 6.6
  2. 2S. Horemans 7.2
  3. 16S. Nieuwpoort 6.9
  4. 4R. El Yaakoubi 7.2
  5. 28N. Tjoe-A-On 6.9
  6. 33J. Baas ▼ 72' 6.3
  7. 5A. Fein ▼ 90' 6.9
  8. 10M. Azarkan ▼ 82' 6.3
  9. 8K. Goudmijn 7.2
  10. 14C. Driouech ▼ 90' 6.9
  11. 9R. Kharchouch ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 23P. Koopmeiners ▲ 72' 6.7
  2. 29M. van Duinen ▲ 81' 6.5
  3. 22L. Lamprou ▲ 82' 6.6
  4. 7N. Agrafiotis ▲ 90'
  5. 34S. Seymor ▲ 90'
  6. 24N. Markelo
  7. 17M. Awoudja
  8. 6J. Eijgenraam
  9. 18N. Alblas

Thống kê

016
310
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
480Chuyền bóng371
378Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền72%

So sánh

52Trận đấu44
90Ghi được47
53Thủng lưới90
1.73Bàn thắng mỗi trận1.07
19Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu