Heracles
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Excelsior

Heracles vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: Heracles 1-3 Excelsior tại Eredivisie, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heracles thắng 4, hòa 1, Excelsior thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Relegation Round
Sân vận động
Erve Asito, Almelo
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
WWWWW Heracles
WLWWD Excelsior
  1. 28' S. Bakış · B. Başacıkoğlu 1-0
  2. 43' Siebe Horemans
  3. HT1-0
  4. 46' J. Eijgenraam M. Chacón
  5. 47' 1-1 T. Dallinga · J. Baas
  6. 56' Justin Hoogma
  7. 62' S. Scheperman L. de la Torre
  8. 62' S. Armenteros A. Ouahim
  9. 63' 1-2 M. Wieffer · J. Baas
  10. 73' E. Hansson N. Laursen
  11. 73' N. Vlasenko K. Goudmijn
  12. 73' B. Ormonde-Ottewill N. Tjoe-A-On
  13. 81' N. Agrafiotis R. Niemeijer
  14. 81' C. Driouech J. Baas
  15. 83' A. Szőke N. Fadiga
  16. 83' 1-3 N. Agrafiotis · C. Driouech
  17. FT1-3

Đội hình

Heracles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kolmschot
  1. 26K. Bucker 6.2
  2. 19N. Bakboord 6.5
  3. 21J. Hoogma 6.9
  4. 23N. Fadiga ▼ 83' 7.2
  5. 3G. Quagliata 6.6
  6. 15L. Schoofs 6.6
  7. 30A. Ouahim ▼ 62' 6.0
  8. 14L. de la Torre ▼ 62' 7.2
  9. 9S. Bakış 7.3
  10. 7B. Başacıkoğlu 7.5
  11. 11N. Laursen ▼ 73' 6.5

Dự bị 12

  1. 32S. Scheperman ▲ 62' 6.7
  2. 33S. Armenteros ▲ 62' 6.6
  3. 29E. Hansson ▲ 73' 6.7
  4. 17A. Szőke ▲ 83' 6.5
  5. 8E. Sierra
  6. 13M. Knoester
  7. 27M. İbrahimoğlu
  8. 28R. Jalving
  9. 25R. Polley
  10. 36T. Jansink
  11. 22M. Leš
  12. 12R. Roosken
Excelsior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 6.9
  2. 16S. Nieuwpoort 6.2
  3. 2S. Horemans 7.3
  4. 4R. El Yaakoubi 7.2
  5. 28N. Tjoe-A-On ▼ 73' 6.6
  6. 27M. Chacón ▼ 46' 6.6
  7. 10R. Niemeijer ▼ 81' 6.9
  8. 21K. Goudmijn ▼ 73' 6.9
  9. 8M. Wieffer 7.9
  10. 33J. Baas ⇢2 ▼ 81' 7.9
  11. 9T. Dallinga 7.9

Dự bị 10

  1. 32J. Eijgenraam ▲ 46' 6.7
  2. 5N. Vlasenko ▲ 73' 6.9
  3. 24B. Ormonde-Ottewill ▲ 73' 6.7
  4. 7N. Agrafiotis ▲ 81' 7.3
  5. 14C. Driouech ▲ 81' 7.0
  6. 37L. Admiraal
  7. 20B. Geens
  8. 34S. Seymor
  9. 6A. Aberkane
  10. 38P. Kuiper

Thống kê

017
210
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm13
4Trúng đích6
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
445Chuyền bóng306
338Chuyền chính xác207
76%Chính xác chuyền68%

So sánh

50Trận đấu50
62Ghi được108
78Thủng lưới75
1.24Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn34
21Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu