Excelsior vs Heracles
Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-2 Heracles tại Eredivisie, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 4, hòa 1, Heracles thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 12
- Phong độ
- WWLWW Excelsior
- WWWWW Heracles
- 8' N. Naujoks · I. Yegoian 1-0
- 15' ▲ S. Henderikx ▼ I. Bronkhorst
- 40' Casper Widell
- 44' Ivan Mesík
- HT1-0
- 59' ▲ T. Bruns ▼ J. Zamburek
- 60' ▲ M. Engels ▼ B. Limbombe
- 60' 1-1 W. Ould Chikh · J. Hornkamp
- 66' ▲ J. Bergraaf ▼ S. Wlodarczyk
- 66' ▲ S. Middendorp ▼ N. Naujoks
- 79' 1-2 L. Kulenovic · A. Hrustic
- 81' ▲ J. Wieckhoff ▼ M. te Wierik
- 81' ▲ D. van der Kust ▼ W. Ould Chikh
- 84' ▲ D. Yoon ▼ D. Sanches Fernandes
- 84' ▲ M. van Duinen ▼ N. Martens
- 90'+2 Jannes Wieckhoff
- FT1-2
Đội hình
- 1S. van Gassel 8.3
- 2I. Bronkhorst ▼ 15' 6.3
- 4C. Widell 6.7
- 3R. Meissen 6.3
- 17N. Martens ▼ 84' 6.5
- 10N. Naujoks ⚽ ▼ 66' 7.7
- 6A. Carlen 6.9
- 23I. Yegoian ⇢ 6.5
- 30D. Sanches Fernandes ▼ 84' 6.6
- 9S. Wlodarczyk ▼ 66' 5.9
- 11G. de Regt 7.2
Dự bị 9
- 33J. Bergraaf ▲ 66' 6.6
- 5S. Henderikx ▲ 15' 6.6
- 25S. Middendorp ▲ 66' 6.7
- 22S. Mitrovic
- 16C. Raatsie
- 14L. Schouten
- 8M. Tielemans
- 7D. Yoon ▲ 84' 6.3
- 29M. van Duinen ▲ 84' 6.3
- 16T. Jansink 8.9
- 23M. te Wierik ▼ 81' 6.3
- 4D. Mirani 7.0
- 18A. Van Hoorenbeeck 6.5
- 24I. Mesik 5.9
- 7B. Limbombe ▼ 60' 6.2
- 70A. Hrustic ⇢ 7.2
- 13J. Zamburek ▼ 59' 6.9
- 73W. Ould Chikh ⚽ ▼ 81' 8.3
- 19L. Kulenovic ⚽ 7.9
- 9J. Hornkamp ⇢ 6.6
Dự bị 8
- 10T. Bruns ▲ 59' 6.9
- 8M. Engels ▲ 60' 7.2
- 30R. Mantel
- 22L. Milani
- 2M. Benita
- 3J. Wieckhoff ▲ 81' 6.9
- 1F. de Keijzer
- 5D. van der Kust ▲ 81' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑1320
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc13
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
324Chuyền bóng395
231Chuyền chính xác299
71%Chính xác chuyền76%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
38Trận đấu45
48Ghi được58
60Thủng lưới99
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai30