Willem II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
GO Ahead Eagles

Willem II vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-1 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 0, GO Ahead Eagles thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
L. Gerrets
Phong độ
WLLDL Willem II
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. 17' Pol Llonch
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 B. Lucassen · M. Berden
  4. 64' A. Kampetsis K. Wriedt
  5. 64' M. Svensson M. Köhlert
  6. 71' R. Meerveld Pol Llonch
  7. 71' Z. Eddahchouri M. Berden
  8. 76' J. Mulenga I. Lidberg
  9. 78' Zakaria Eddahchouri
  10. 80' J. Yeboah C. Nunnely
  11. 80' G. Roemeratoe D. Saddiki
  12. 90'+2 F. Ross Z. Eddahchouri
  13. 90'+2 C. Martina P. Rommens
  14. FT0-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 21T. Wellenreuther 6.3
  2. 4U. Jenssen 6.6
  3. 13L. Owusu 6.9
  4. 27D. Köhn 7.3
  5. 25N. Michelis 7.3
  6. 8Pol Llonch ▼ 71' 6.6
  7. 23G. Sağlam 6.9
  8. 17D. Saddiki ▼ 80' 7.7
  9. 9K. Wriedt ▼ 64' 6.5
  10. 11M. Köhlert ▼ 64' 7.7
  11. 7C. Nunnely ▼ 80' 6.9

Dự bị 10

  1. 10A. Kampetsis ▲ 64' 6.7
  2. 15M. Svensson ▲ 64' 6.9
  3. 16R. Meerveld ▲ 71' 6.7
  4. 19J. Yeboah ▲ 80' 6.7
  5. 20G. Roemeratoe ▲ 80' 6.9
  6. 14E. Kabangu
  7. 30S. Tel
  8. 24C. van den Berg
  9. 28V. Schippers
  10. 26J. Brondeel
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 1W. Hahn 8.2
  2. 3G. Nauber 7.3
  3. 20M. Deijl 7.0
  4. 2B. Lucassen 7.3
  5. 26J. Bakker 7.2
  6. 10P. Rommens ▼ 90' 6.3
  7. 8L. Brouwers 7.7
  8. 6J. Idzes 6.9
  9. 9I. Lidberg ▼ 76' 6.9
  10. 7M. Berden ▼ 71' 6.9
  11. 11R. Oratmangoen 6.7

Dự bị 9

  1. 14Z. Eddahchouri ▲ 71' 6.7
  2. 27J. Mulenga ▲ 76' 6.2
  3. 17F. Ross ▲ 90'
  4. 15C. Martina ▲ 90'
  5. 25S. Ozturk
  6. 23A. Noppert
  7. 22Q. Dumay
  8. 24Y. Bourhane
  9. 31J. Schuurman

Thống kê

019
410
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm6
5Trúng đích3
10Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
542Chuyền bóng368
465Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền75%

So sánh

40Trận đấu45
50Ghi được54
66Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu