GO Ahead Eagles vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 4-1 Willem II tại Eredivisie, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 2, hòa 0, Willem II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- WWDWL GO Ahead Eagles
- WLLDL Willem II
- 13' 0-1 D. Haen · N. Tjoe a On
- 19' Dean James
- 30' S. Tengstedt · M. Meulensteen 1-1
- 34' Julius Dirksen
- HT1-1
- 61' M. Meulensteen · M. Suray 2-1
- 62' ▲ E. Flataker ▼ S. I. Sigurdarson
- 63' E. Flataker · V. Edvardsen 3-1
- 68' ▲ W. van der Steen ▼ T. Didillon Hodl
- 68' ▲ A. Et Taibi ▼ P. van Loon
- 69' J. Dirksen · M. Suray 4-1
- 75' ▲ T. Baeten ▼ D. James
- 75' ▲ C. Twigt ▼ M. Meulensteen
- 75' ▲ G. van Zwam ▼ J. Dirksen
- 76' ▲ M. Lemmens ▼ E. Gurbuz
- 83' ▲ R. Margaret ▼ M. Suray
- 90'+1 Ismael Mouhoul
- 90' ▲ J. van Esdonk ▼ K. Boogaard
- 90' ▲ I. Mouhoul ▼ J. Slory
- FT4-1
Đội hình
- 1K. Haug
- 2A. Sampsted
- 26J. Dirksen▼ 75'
- 4J. Kramer
- 5D. James▼ 75'
- 8E. Linthorst
- 21M. Meulensteen▼ 75'
- 10S. Tengstedt
- 16V. Edvardsen
- 17M. Suray▼ 83'
- 9S. I. Sigurdarson▼ 62'
Dự bị 12
- 22N. Marsman
- 33N. Verdoni
- 18R. Margaret▲ 83'
- 23T. Baeten▲ 75'
- 6C. Twigt▲ 75'
- 29E. Flataker▲ 62'
- 25G. van Zwam▲ 75'
- 20E. Waayers
- 34Y. Salah Rahmouni
- 31D. Tijman
- 11O. Sivertsen
- 32O. Boakye
- 1T. Didillon Hodl▼ 68'
- 22P. van Loon▼ 68'
- 3F. Stam
- 4J. Hoogma
- 24N. Tjoe a On
- 50E. Gurbuz▼ 76'
- 2A. Ciranni
- 8K. Boogaard▼ 90'
- 7J. Slory▼ 90'
- 9D. Haen
- 19U. van Aalst
Dự bị 11
- 21W. van der Steen▲ 68'
- 31K. de Leeuw
- 15A. Et Taibi▲ 68'
- 45S. Wermenbol
- 48J. van Esdonk▲ 90'
- 28T. Verheydt
- 83M. Lemmens▲ 76'
- 14J. Mathijsen
- 40D. Iglesias
- 49I. Mouhoul▲ 90'
- 44L. Maal
Thống kê
02⚑6
⚑210
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm13
10Trúng đích1
7Chệch đích8
3Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua6
577Chuyền bóng258
88%Chính xác chuyền76%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 5 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 6 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
9Trận đấu7
19Ghi được9
15Thủng lưới16
2.11Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai5