Groningen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Utrecht

Groningen vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Groningen 0-0 Utrecht tại Eredivisie, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, Utrecht thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WWLLD Groningen
LLDLD Utrecht
  1. 45' Quinten Timber
  2. HT0-0
  3. 57' Neraysho Kasanwirjo
  4. 57' Hidde ter Avest
  5. 62' A. Douvikas Adrián Dalmau
  6. 62' M. Sylla Q. Timber
  7. 69' J. Larsen M. de Leeuw
  8. 69' P. Joosten A. El Messaoudi
  9. 74' Azor Matusiwa
  10. 74' S. Gustafson O. Boussaid
  11. 75' Tomáš Suslov
  12. 75' Gyrano Kerk
  13. 82' D. Dankerlui C. Ngonge
  14. 83' R. Lundqvist T. Suslov
  15. 87' M. van der Hoorn H. ter Avest
  16. 88' Willem Janssen
  17. FT0-0

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1P. Leeuwenburgh 7.0
  2. 5M. te Wierik 7.2
  3. 4W. Dammers 6.9
  4. 15G. Gudmundsson 7.5
  5. 21N. Kasanwirjo 7.9
  6. 18A. El Messaoudi ▼ 69' 6.3
  7. 6A. Matusiwa 7.3
  8. 7T. Suslov ▼ 83' 7.2
  9. 8M. de Leeuw ▼ 69' 6.7
  10. 11M. El Hankouri 6.9
  11. 27C. Ngonge ▼ 82' 6.5

Dự bị 10

  1. 9J. Larsen ▲ 69' 6.5
  2. 14P. Joosten ▲ 69' 6.5
  3. 2D. Dankerlui ▲ 82' 6.9
  4. 10R. Lundqvist ▲ 83' 6.7
  5. 26D. van Kaam
  6. 40B. Meijer
  7. 3B. van Hintum
  8. 16J. Hoekstra
  9. 25J. de Boer
  10. 20M. Šverko
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hake
  1. 1M. Paes 7.6
  2. 14W. Janssen 7.2
  3. 2M. van der Maarel 6.9
  4. 21D. Warmerdam 6.9
  5. 5H. ter Avest ▼ 87' 6.9
  6. 6A. Maher 7.2
  7. 23B. Ramselaar 6.3
  8. 27Q. Timber ▼ 62' 6.7
  9. 26O. Boussaid ▼ 74' 7.0
  10. 9Adrián Dalmau ▼ 62' 6.7
  11. 7G. Kerk 5.6

Dự bị 10

  1. 18A. Douvikas ▲ 62' 6.7
  2. 29M. Sylla ▲ 62' 6.0
  3. 10S. Gustafson ▲ 74' 6.7
  4. 33M. van der Hoorn ▲ 87' 6.7
  5. 16F. de Keijzer
  6. 19D. van den Berg
  7. 8J. van Overeem
  8. 17B. Benamar
  9. 32E. Oelschlägel
  10. 25S. Mokono

Thống kê

035
440
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm5
3Trúng đích0
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
5Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
400Chuyền bóng345
326Chuyền chính xác269
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

47Trận đấu51
67Ghi được101
71Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu