Utrecht vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-0 Groningen tại Eredivisie, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 6, hòa 1, Groningen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Europa League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- LLDLD Utrecht
- WWLLD Groningen
- 17' Ko Itakura
- 20' Othman Boussaid
- 23' Damil Dankerlui
- HT0-0
- 49' ▲ D. van Kaam ▼ B. van Hintum
- 62' Ramon-Pascal Lundqvist
- 62' ▲ B. Ramselaar ▼ O. Boussaid
- 70' ▲ J. Larsen ▼ A. El Messaoudi
- 75' Mo El Hankouri
- 77' S. Gustafson 1-0
- 84' Sander van de Streek
- 85' ▲ T. Suslov ▼ R. Lundqvist
- 86' ▲ P. Abraham ▼ A. da Cruz
- 86' ▲ P. Joosten ▼ M. El Hankouri
- 89' ▲ M. Mahi ▼ G. Kerk
- FT1-0
Đội hình
- 32E. Oelschlägel 6.9
- 14W. Janssen 7.2
- 2M. van der Maarel 7.5
- 21D. Warmerdam 7.2
- 5H. ter Avest 7.5
- 6A. Maher 6.9
- 8J. van Overeem 7.3
- 22S. van de Streek 6.2
- 10S. Gustafson ⚽ 7.9
- 7G. Kerk ▼ 89' 6.9
- 26O. Boussaid ▼ 62' 6.5
Dự bị 12
- 23B. Ramselaar ▲ 62' 6.6
- 19M. Mahi ▲ 89' 6.3
- 28U. Emanuelson
- 9Adrián Dalmau
- 13E. Bergström
- 29M. Sylla
- 11E. Elia
- 16T. Nijhuis
- 3J. Hoogma
- 25T. St. Jago
- 1M. Paes
- 30R. Balk
- 1S. Padt 6.9
- 3B. van Hintum ▼ 49' 6.9
- 32M. te Wierik 6.9
- 2D. Dankerlui 6.3
- 5K. Itakura 6.9
- 7R. Lundqvist ▼ 85' 7.9
- 18A. El Messaoudi ▼ 70' 7.0
- 6A. Matusiwa 6.5
- 10A. Robben 6.9
- 21A. da Cruz ▼ 86' 6.3
- 11M. El Hankouri ▼ 86' 6.9
Dự bị 11
- 26D. van Kaam ▲ 49' 6.9
- 9J. Larsen ▲ 70' 6.3
- 31T. Suslov ▲ 85' 6.3
- 19P. Abraham ▲ 86' 6.5
- 14P. Joosten ▲ 86' 6.3
- 25J. de Boer
- 4W. Dammers
- 15G. Gudmundsson
- 8S. Schreck
- 23P. Bråtveit
- 17Migue Leal
Thống kê
02⚑7
⚑740
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm9
4Trúng đích0
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc7
2Việt vị0
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Cứu thua3
363Chuyền bóng444
287Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu43
69Ghi được53
56Thủng lưới50
1.6Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai27