Waalwijk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
De Graafschap

Waalwijk vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-0 De Graafschap tại Eredivisie, 17 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 4, hòa 1, De Graafschap thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLLLW De Graafschap
  1. HT0-0
  2. 46' J. Garcia-Calvete M. de Leeuw
  3. 60' F. Alakmak A. Meijers
  4. 68' G. Breinburg G. Vermouth
  5. 78' K. Németh · R. Braber 1-0
  6. 79' R. van Hout M. Schet
  7. 85' F. van Mosselveld S. Bandjar
  8. FT1-0

Đội hình

Waalwijk
  1. 1J. Zoet
  2. 2S. Bandjar ▼ 85'
  3. 3H. Drost
  4. 5A. van Peppen
  5. 12R. Martina
  6. 8A. Meijers ▼ 60'
  7. 23E. Sno
  8. 10R. Braber
  9. 17S. Duits
  10. 14M. Schet ▼ 79'
  11. 29K. Németh

Dự bị 7

  1. 15F. Alakmak ▲ 60'
  2. 7R. van Hout ▲ 79'
  3. 4F. van Mosselveld ▲ 85'
  4. 6A. Auassar
  5. 16J. Stans
  6. 19M. Janssen
  7. 24M. van den Kieboom
De Graafschap
  1. 12Y. De Winter
  2. 5P. Fränkel
  3. 2M. Nalbantoglu
  4. 4J. Saeijs
  5. 3V. Wormgoor
  6. 20G. Vermouth ▼ 68'
  7. 13R. Meijer
  8. 29Y. Rose
  9. 9R. Poepon
  10. 14S. El Hassnaoui
  11. 8M. de Leeuw ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 33J. Garcia-Calvete ▲ 46'
  2. 34G. Breinburg ▲ 68'
  3. 1J. Terol
  4. 10A. Jansen
  5. 15T. Evers
  6. 17J. Jansen
  7. 28L. Kaak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 93 - 36 +57 76
2
Feyenoord
34 70 - 37 +33 70
3
PSV Eindhoven
34 87 - 47 +40 69
4
AZ Alkmaar
34 64 - 35 +29 65
5
Heerenveen
34 79 - 59 +20 64
6
Twente
34 82 - 46 +36 60
7
Vitesse
34 48 - 43 +5 53
8
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 45
9
Waalwijk
34 40 - 49 -9 45
10
Roda
34 55 - 70 -15 44
11
Utrecht
34 55 - 58 -3 43
12
Heracles
34 52 - 62 -10 40
13
NAC Breda
34 45 - 54 -9 38
14
Groningen
34 41 - 61 -20 37
15
ADO Den Haag
34 38 - 67 -29 32
16
VVV Venlo
34 42 - 78 -36 31
17
De Graafschap
34 36 - 74 -38 24
18
Excelsior
34 28 - 76 -48 19
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
44Ghi được36
55Thủng lưới74
1.16Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu