Waalwijk
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
De Graafschap

Waalwijk vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 2-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 25 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 4, hòa 1, De Graafschap thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 15
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Trọng tài
Martin Van den Kerkhof, Netherlands
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLLLW De Graafschap
  1. 6' 0-1 E. van Overbeek
  2. 16' P. Langedijk 1-1
  3. 34' M. Sanoh 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' Nando Wormgoor
  6. 62' Y. El Jebli A. Bannink
  7. 68' J. Verduijn J. Voskamp
  8. 71' T. Keurntjes S. Nieuwpoort
  9. 73' R. van de Sande K. Anderson
  10. 79' B. Smeets L. Kaak
  11. 80' Mohamed Mezghrani
  12. 83' C. Seedorf M. Sanoh
  13. FT2-1

Đội hình

Waalwijk HLV: P. van den Berg
  1. 1T. Williams
  2. 3N. Wormgoor
  3. 6S. Nieuwendaal
  4. 4S. Greene
  5. 10K. Anderson ▼ 73'
  6. 2G. Ndefe
  7. 23D. Rienstra
  8. 21M. Mezghrani
  9. 9J. Voskamp ▼ 68'
  10. 7M. Sanoh ▼ 83'
  11. 11P. Langedijk

Dự bị 9

  1. 15J. Verduijn ▲ 68'
  2. 8R. van de Sande ▲ 73'
  3. 17C. Seedorf ▲ 83'
  4. 28R. Ndefe
  5. 5M. Engberink
  6. 16E. Vaessen
  7. 18P. van Arnhem
  8. 24M. Bijdevier
  9. 27Y. Ben Mohamadi
De Graafschap HLV: J. Vreman
  1. 1F. Bednarek
  2. 2N. Will
  3. 23S. Nieuwpoort ▼ 71'
  4. 4J. Lammers
  5. 3B. Straalman
  6. 15A. Driver
  7. 6L. Kaak ▼ 79'
  8. 11A. Bannink ▼ 62'
  9. 8M. Diemers
  10. 20E. van Overbeek
  11. 9P. Parzyszek

Dự bị 7

  1. 7Y. El Jebli ▲ 62'
  2. 22T. Keurntjes ▲ 71'
  3. 14B. Smeets ▲ 79'
  4. 16J. Heusinkveld
  5. 18T. Linthorst
  6. 37J. Vreman
  7. 39M. Versteeg

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VVV Venlo
38 75 - 35 +40 80
2
Jong Ajax
38 93 - 54 +39 76
3
Cambuur
38 78 - 42 +36 71
4
Jong PSV U21
38 66 - 35 +31 69
5
NAC Breda
38 65 - 50 +15 64
6
FC Volendam
38 63 - 44 +19 62
7
MVV
38 55 - 45 +10 59
8
Almere City FC
38 74 - 66 +8 59
9
Emmen
38 50 - 40 +10 55
10
Waalwijk
38 62 - 70 -8 54
11
FC Eindhoven
38 64 - 71 -7 53
12
De Graafschap
38 70 - 63 +7 50
13
Helmond Sport
38 51 - 67 -16 49
14
Den Bosch
38 48 - 67 -19 45
15
FC OSS
38 67 - 95 -28 41
16
Telstar
38 46 - 64 -18 40
17
Fortuna Sittard
38 54 - 67 -13 39
18
Jong Utrecht
38 50 - 71 -21 37
19
Dordrecht
38 42 - 72 -30 24
20
Achilles 29
38 37 - 92 -55 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
66Ghi được71
74Thủng lưới68
1.65Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu