De Graafschap
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Waalwijk

De Graafschap vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-4 Waalwijk tại Eerste Divisie, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 1, Waalwijk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Phong độ
LLLLW De Graafschap
DDDWW Waalwijk
  1. 24' Bouke Boersma
  2. 27' Harrie Kuster
  3. 35' 0-1 J. Familia-Castillo · D. van Kaam
  4. HT0-1
  5. 50' Tim van der Leij
  6. 54' 0-2 H. Kuster · F. Al Mazyani
  7. 57' C. El Allachi O. Raterink
  8. 57' M. Smits F. de Jong
  9. 57' J. Simons 1-2
  10. 66' Y. van der Veen J. Uneken
  11. 68' Loek Postma
  12. 75' N. Held R. van Hedel
  13. 75' G. Roemeratoe H. Kuster
  14. 77' N. Kaninda S. Bultman
  15. 77' K. Kwint J. Simons
  16. 78' 1-3 Y. van der Veen
  17. 83' K. Symons L. Schoppema
  18. 84' 1-4 N. Held · J. Familia-Castillo
  19. 85' R. van der Venne D. van Kaam
  20. 86' M. Witteveen J. Familia-Castillo
  21. 90' R. Niemeijer · K. Kwint 2-4
  22. FT2-4

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers 6.9
  2. 4O. Raterink ▼ 57' 6.2
  3. 18S. Bultman ▼ 77' 6.7
  4. 15T. Kok 6.3
  5. 5L. Schoppema ▼ 83' 5.9
  6. 24J. Meerstadt 6.2
  7. 10R. Niemeijer 6.3
  8. 8T. Gijselhart 7.5
  9. 7J. Simons ▼ 77' 7.5
  10. 28B. Boersma 7.9
  11. 22F. de Jong ▼ 57' 6.5

Dự bị 10

  1. 12S. Kremers
  2. 25R. Jonkers
  3. 32S. Broker
  4. 21K. Symons ▲ 83' 6.3
  5. 27N. Ahmeti
  6. 38D. Eijken
  7. 19C. El Allachi ▲ 57' 7.2
  8. 6M. Smits ▲ 57' 6.2
  9. 17N. Kaninda ▲ 77' 6.3
  10. 40K. Kwint ▲ 77' 7.2
Waalwijk Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sander Duits
  1. 16M. Spenkelink 6.9
  2. 33F. Al Mazyani 6.9
  3. 35L. Postma 5.9
  4. 3R. van Eijma 6.3
  5. 4L. van Gelderen 6.3
  6. 5J. Familia-Castillo ▼ 86' 8.7
  7. 18R. van Hedel ▼ 75' 6.3
  8. 20H. Kuster ▼ 75' 7.7
  9. 8D. van Kaam ▼ 85' 7.2
  10. 9J. Uneken ▼ 66' 6.3
  11. 11T. van der Leij 7.0

Dự bị 9

  1. 13X. Mulder
  2. 26T. Bramel
  3. 55N. Held ▲ 75' 7.3
  4. 6G. Roemeratoe ▲ 75' 6.5
  5. 25M. Witteveen ▲ 86' 6.5
  6. 28Q. van Beekveld
  7. 29M. Kramer
  8. 30Y. van der Veen ▲ 66' 7.6
  9. 10R. van der Venne ▲ 85' 6.5

Thống kê

014
530
69%Kiểm soát bóng31%
7Dứt điểm12
4Trúng đích5
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
588Chuyền bóng252
501Chuyền chính xác170
85%Chính xác chuyền67%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu47
88Ghi được88
74Thủng lưới72
2Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu