PEC Zwolle W vs Ajax W
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle W 7-1 Ajax W tại Eredivisie Women, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle W thắng 1, hòa 0, Ajax W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 8
- Phong độ
- WLLLL PEC Zwolle W
- WWLLW Ajax W
- 12' C. Ishida 1-0
- 15' J. Roosjen · C. Ishida 2-0
- 41' ▲ D. Noordermeer ▼ I. Colin
- 42' S. van Vugt 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Derks ▼ D. Noordman
- 46' ▲ I. Dostmohamed ▼ B. Van Egmond
- 50' S. van Vugt 4-0
- 56' H. Huizenga · M. Lindner 5-0
- 58' 5-1 D. Tolhoek
- 60' ▲ L. van Oosten ▼ D. De Klonia
- 60' ▲ N. Buikema ▼ M. van Koppen
- 60' I. Weiman 6-1
- 63' S. van Vugt · J. Roosjen 7-1
- 74' ▲ L. Iedema ▼ J. Roosjen
- 80' ▲ I. Kemper ▼ S. van Vugt
- 80' ▲ S. van de Velde ▼ C. Ishida
- 84' ▲ S. Davelaar ▼ M. Lindner
- 85' ▲ M. Van Drogen ▼ K. Pruim
- FT7-1
Đội hình
- 1O. Szymczak
- 2J. Dijsselhof
- 6K. Pruim ▼ 85'
- 10J. Roosjen ▼ 74'
- 3M. Rutgers
- 13H. Huizenga
- 4M. Lindner ▼ 84'
- 15S. van Vugt ▼ 80'
- 23I. Weiman
- 19R. Jonsdottir
- 18C. Ishida ▼ 80'
Dự bị 6
- 16N. Tissingh
- 8I. Kemper ▲ 80'
- 9L. Iedema ▲ 74'
- 21M. Van Drogen ▲ 85'
- 24S. van de Velde ▲ 80'
- 25S. Davelaar ▲ 84'
- 1R. van Eijk
- 16D. Noordman ▼ 46'
- 6J. van de Velde
- 2A. Visscher
- 24D. De Klonia ▼ 60'
- 12J. van Hensbergen
- 20I. Colin ▼ 41'
- 10J. Smits
- 11B. Van Egmond ▼ 46'
- 9D. Tolhoek
- 19M. van Koppen ▼ 60'
Dự bị 9
- 13L. Nienhuis
- 22D. van der Vliet
- 3D. Noordermeer ▲ 41'
- 4D. den Turk
- 7R. Derks ▲ 46'
- 17I. Dostmohamed ▲ 46'
- 18L. van Oosten ▲ 60'
- 21N. Buikema ▲ 60'
- 25L. Touzani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 15 | +41 | 54 | |
| 2 | 22 | 55 - 18 | +37 | 50 | |
| 3 | 22 | 45 - 17 | +28 | 47 | |
| 4 | 22 | 55 - 19 | +36 | 46 | |
| 5 | 22 | 41 - 37 | +4 | 37 | |
| 6 | 22 | 35 - 32 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | 38 - 51 | -13 | 26 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 24 - 45 | -21 | 22 | |
| 10 | 22 | 24 - 42 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 18 - 51 | -33 | 8 | |
| 12 | 22 | 17 - 71 | -54 | 7 |
Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu28
35Ghi được63
32Thủng lưới25
1.59Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai36