PEC Zwolle W vs Ajax W
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle W 0-4 Ajax W tại Eredivisie Women, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle W thắng 1, hòa 0, Ajax W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 13
- Sân vận động
- Sportpark De Vegtlust, Zwolle
- Phong độ
- WLLLL PEC Zwolle W
- WWLLW Ajax W
- 1' 0-1 D. Tolhoek · D. Noordman
- 11' 0-2 D. Tolhoek · L. Keukelaar
- 33' ▲ J. van Hensbergen ▼ B. van Egmond
- HT0-2
- 52' 0-3 T. Hoekstra · D. Tolhoek
- 64' ▲ S. Kroezen ▼ S. van Vugt
- 64' ▲ I. Weiman ▼ V. van der Linden
- 64' ▲ J. Walk ▼ Z. Zuidberg
- 74' ▲ Q. Sabajo ▼ T. Hoekstra
- 82' ▲ I. Kaagman ▼ L. Keukelaar
- 82' 0-4 R. van der Veen · S. Spitse
- 83' ▲ S. Davelaar ▼ H. Huizenga
- 83' ▲ M. Schilder ▼ S. van de Velde
- FT0-4
Đội hình
- 22I. Tijink
- 16V. van der Linden ▼ 64'
- 6K. Pruim
- 2J. Dijsselhof
- 4M. Lindner
- 3M. Rutgers
- 21N. Buikema
- 24S. van de Velde ▼ 83'
- 15S. van Vugt ▼ 64'
- 13H. Huizenga ▼ 83'
- 11Z. Zuidberg ▼ 64'
Dự bị 6
- 7S. Kroezen ▲ 64'
- 23I. Weiman ▲ 64'
- 14J. Walk ▲ 64'
- 25S. Davelaar ▲ 83'
- 27M. Schilder ▲ 83'
- 1T. van der Flier
- 1R. van Eijk
- 8S. Spitse
- 3R. van der Veen
- 6J. van de Velde
- 4D. den Turk
- 16D. Noordman
- 20L. Yohannes
- 19T. Hoekstra ▼ 74'
- 23L. Keukelaar ▼ 82'
- 9D. Tolhoek
- 11B. van Egmond ▼ 33'
Dự bị 8
- 12J. van Hensbergen ▲ 33'
- 22Q. Sabajo ▲ 74'
- 15I. Kaagman ▲ 82'
- 13L. Niënhuis
- 27L. Rademaker
- 10N. Noordam
- 31D. van der Wal
- 17B. Jansen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 19 | +50 | 57 | |
| 2 | 22 | 58 - 13 | +45 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 53 | |
| 4 | 22 | 39 - 22 | +17 | 40 | |
| 5 | 22 | 55 - 29 | +26 | 38 | |
| 6 | 22 | 40 - 31 | +9 | 36 | |
| 7 | 22 | 25 - 43 | -18 | 21 | |
| 8 | 22 | 20 - 42 | -22 | 20 | |
| 9 | 22 | 24 - 48 | -24 | 15 | |
| 10 | 22 | 15 - 44 | -29 | 14 | |
| 11 | 22 | 22 - 59 | -37 | 11 | |
| 12 | 22 | 16 - 68 | -52 | 10 |
Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
15Ghi được61
44Thủng lưới24
0.68Bàn thắng mỗi trận2.54
4Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai31