Den Bosch
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Vitesse

Den Bosch vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-4 Vitesse tại Eerste Divisie, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 0, Vitesse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Phong độ
WDLWL Den Bosch
DWLWW Vitesse
  1. 5' Kévin Monzialo11mhỏng 11m
  2. 28' 0-1 N. Bannis · C. van den Berg
  3. 33' 0-2 F. de Carvalho · N. Bannis
  4. 35' 0-3 N. Bannis · F. de Carvalho
  5. HT0-3
  6. 46' J. de Vries S. Maas
  7. 64' M. Marschalk P. Dahbo
  8. 64' N. Zonneveld F. de Carvalho
  9. 66' Mathijs Marschalk
  10. 69' Nino Zonneveld
  11. 71' S. Barglan J. Fortes
  12. 71' R. Wolters K. Felida
  13. 71' L. Hoffman I. Boumassaoudi
  14. 72' 0-4 P. van de Merbelphản lưới
  15. 76' E. Probst N. Bannis
  16. 76' J. Pinto A. Sellouf
  17. 80' B. Wang J. Van Heertum
  18. 83' Y. Ouallil R. Schwarz
  19. 84' L. Hoffman 1-4
  20. 86' Solomon Bonnah
  21. 90'+4 M. Steffen V. Zumberi
  22. FT1-4

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Bart Schreuder
  1. 1P. van de Merbel
  2. 22J. Fortes▼ 71'
  3. 4J. Van Heertum▼ 80'
  4. 3S. Maas▼ 46'
  5. 33M. Laros
  6. 10D. De Corte
  7. 18H. Eikelboom
  8. 40I. Boumassaoudi▼ 71'
  9. 6K. Felida▼ 71'
  10. 9S. Karlsson Grach
  11. 8K. Monzialo

Dự bị 10

  1. 21F. Murre
  2. 66R. van Balsfoort
  3. 25S. Broker
  4. 2S. Barglan▲ 71'
  5. 41K. de Rooij
  6. 16B. Wang▲ 80'
  7. 11J. de Vries▲ 46'
  8. 17E. Semedo
  9. 19R. Wolters▲ 71'
  10. 27L. Hoffman▲ 71'
Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rudiger Rehm
  1. 1C. van den Berg
  2. 2S. Bonnah
  3. 17V. Zumberi▼ 90'
  4. 14O. Achouitar
  5. 43C. Olde Keizer
  6. 6M. Schikora
  7. 8R. Schwarz▼ 83'
  8. 21A. Sellouf▼ 76'
  9. 16P. Dahbo▼ 64'
  10. 20F. de Carvalho▼ 64'
  11. 9N. Bannis▼ 76'

Dự bị 12

  1. 25T. Bodak
  2. 31M. Brull
  3. 28A. Buttner
  4. 22X. Thenu
  5. 55M. Steffen▲ 90'
  6. 11Y. Ranon
  7. 34Y. Ouallil▲ 83'
  8. 33M. Marschalk▲ 64'
  9. 27E. Probst▲ 76'
  10. 7N. Zonneveld▲ 64'
  11. 38K. te Veluwe
  12. 13J. Pinto▲ 76'

Thống kê

0016
030
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm11
8Trúng đích5
10Chệch đích6
7Bị chặn1
16Phạt góc0
1Việt vị6
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
2Cứu thua7
491Chuyền bóng264
83%Chính xác chuyền69%
3.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

8Trận đấu8
16Ghi được12
12Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu