Vitesse
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Den Bosch

Vitesse vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 6 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 0, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
DWLWW Vitesse
WDLWL Den Bosch
  1. 2' Elias Huth
  2. 25' Mees Laros
  3. 34' 0-1 K. Monzialo · N. de Groot
  4. 35' 0-2 C. El Allachi · T. van Leeuwen
  5. 43' Bohao Wang
  6. 45'+1 Nick de Groot
  7. HT0-2
  8. 46' R. Schwarz N. Bannis
  9. 46' N. Zonneveld D. Hoogewerf
  10. 46' M. Marschalk Y. Ranon
  11. 60' Teun van Grunsven
  12. 67' D. Verbeek E. Semedo
  13. 73' J. Pinto V. Zumberi
  14. 77' G. Sille C. El Allachi
  15. 81' D. Kuijpers
  16. 88' M. Schikora 1-2
  17. 90'+3 Kévin Monzialo
  18. FT1-2

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rüdiger Rehm
  1. 16C. van den Berg
  2. 24N. Markelo
  3. 30M. Driezen
  4. 17V. Zumberi▼ 73'
  5. 28A. Buttner
  6. 11Y. Ranon▼ 46'
  7. 6M. Schikora
  8. 19A. Tahaui
  9. 7D. Hoogewerf▼ 46'
  10. 9E. Huth
  11. 20N. Bannis▼ 46'

Dự bị 12

  1. 23J. Siecker
  2. 36D. Tevreden
  3. 2S. Bonnah
  4. 5J. Bakker
  5. 8A. Moustafa
  6. 13J. Pinto▲ 73'
  7. 21R. Schwarz▲ 46'
  8. 26L. Brudet
  9. 27N. Zonneveld▲ 46'
  10. 32J. de Beer
  11. 33M. Marschalk▲ 46'
  12. 34Y. Ouallil
Den Bosch Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel
  2. 22J. Fortes
  3. 4T. van Grunsven
  4. 27R. Akmum
  5. 5N. de Groot
  6. 16B. Wang
  7. 17E. Semedo▼ 67'
  8. 10T. van Leeuwen
  9. 33M. Laros
  10. 51C. El Allachi▼ 77'
  11. 8K. Monzialo

Dự bị 10

  1. 1R. van Balsfoort
  2. 48S. Elum
  3. 3S. Maas
  4. 7G. Sille▲ 77'
  5. 11D. Verbeek▲ 67'
  6. 19D. Kuijpers▲ 81'
  7. 26Z. el Bakkali
  8. 42L. Van Koeverden
  9. 46A. Boushaba
  10. 38D. Bodo

Thống kê

0111
250
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm9
9Trúng đích7
8Chệch đích2
7Bị chặn0
11Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi25
1Thẻ vàng5
5Cứu thua8
458Chuyền bóng301
85%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu46
70Ghi được77
63Thủng lưới89
1.67Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu