Waalwijk
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dordrecht

Waalwijk vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 2-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 1, hòa 2, Dordrecht thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDDW Waalwijk
WDLLL Dordrecht
  1. 12' 0-1 D. Sits · A. Ouarghi
  2. 34' Ayoub Ouarghi
  3. HT0-1
  4. 46' T. van Leeuwen R. van Hedel
  5. 46' R. Fage A. Dkidak
  6. 46' L. Riccio Y. M'Bemba
  7. 50' K. Varela · J. Nap 1-1
  8. 56' Beni Mpanzu
  9. 60' Martin Vetkal
  10. 60' Y. van der Veen K. Varela
  11. 61' Jordy de Wijs
  12. 65' J. van Aken A. Lechkar
  13. 65' N. Rossi M. Vetkal
  14. 73' 1-2 N. Rossi · A. Ouarghi
  15. 74' S. van der Plas J. de Wijs
  16. 81' N. Felicia N. Venema
  17. 82' H. van Gemert T. van de Loo
  18. 90'+3 Dario Sits
  19. 90'+1 R. van Asten A. Ouarghi
  20. 90' H. van Gemert 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sander Duits
  1. 1N. Schiks
  2. 33F. Al Mazyani
  3. 4L. van Gelderen
  4. 30J. de Wijs ▼ 74'
  5. 5J. Familia-Castillo
  6. 24A. Dkidak ▼ 46'
  7. 22T. van de Loo ▼ 82'
  8. 8J. Nap
  9. 20K. Varela ▼ 60'
  10. 9J. van de Haar
  11. 18R. van Hedel ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 16M. Spenkelink
  2. 13X. Mulder
  3. 25N. Bakboord
  4. 6L. Postma
  5. 55N. Held
  6. 3S. van der Plas ▲ 74'
  7. 10T. van Leeuwen ▲ 46'
  8. 7R. Fage ▲ 46'
  9. 11Y. van der Veen ▲ 60'
  10. 19H. van Gemert ▲ 82'
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paul Nuijten
  1. 1C. Raatsie
  2. 2A. Lechkar ▼ 65'
  3. 3S. Valk
  4. 15Y. M'Bemba ▼ 46'
  5. 5B. Mpanzu
  6. 8S. Vugts
  7. 4J. Pinas
  8. 21M. Vetkal ▼ 65'
  9. 7N. Venema ▼ 81'
  10. 77D. Sits
  11. 10A. Ouarghi ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 28T. Coremans
  2. 13D. Hogervorst
  3. 23L. Woudenberg
  4. 22J. van Aken ▲ 65'
  5. 20L. Sunderland
  6. 6L. Riccio ▲ 46'
  7. 14S. Bae
  8. 18R. van Asten ▲ 90'
  9. 11N. Rossi ▲ 65'
  10. 16L. Roman
  11. 29N. Felicia ▲ 81'
  12. 17Y. Younous

Thống kê

014
540
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm13
5Trúng đích5
9Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
-0.77Bàn thắng ngăn chặn-0.77
315Chuyền bóng491
220Chuyền chính xác416
70%Chính xác chuyền85%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
2
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
3
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
4
Den Bosch 0-0
5 9 - 10 -1 5
5
FC Eindhoven 0-0
5 6 - 11 -5 4
6
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
7
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
8
Jong PSV U21 0-0
1 0 - 0 0 1
9
Jong Utrecht 0-0
1 0 - 0 0 1
10
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
11
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Emmen
0 0 - 0 0 0
13
Heracles
0 0 - 0 0 0
14
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
15
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
16
MVV
0 0 - 0 0 0
17
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
18
Roda
0 0 - 0 0 0
19
Vitesse
0 0 - 0 0 0
20
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu10
17Ghi được19
15Thủng lưới23
1.55Bàn thắng mỗi trận1.9
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu