Dordrecht vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 1-2 Waalwijk tại Eerste Divisie, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 0, hòa 2, Waalwijk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 12
- Sân vận động
- M-Scores Stadion, Dordrecht
- Phong độ
- WDLLL Dordrecht
- DDDDW Waalwijk
- 2' Y. Eduardo · N. Rossi 1-0
- 32' Roshon van Eijma
- 38' Nazjir Held
- HT1-0
- 46' ▲ R. Kuijpers ▼ B. Zorgdrager
- 56' Godfried Roemeratoe
- 56' ▲ H. Kuster ▼ G. Roemeratoe
- 65' ▲ T. van der Leij ▼ J. Uneken
- 68' ▲ J. van der Sluijs ▼ S. Bae
- 68' ▲ S. Carrillo ▼ Y. Eduardo
- 68' ▲ M. Afaker ▼ N. Venema
- 73' 1-1 D. van Kaam · J. Altena
- 74' ▲ L. Codutti ▼ J. van Aken
- 81' Martin Vetkal
- 83' 1-2 T. van der Leij
- 85' ▲ O. Panneflek ▼ D. Cleonise
- 85' ▲ R. van Hedel ▼ D. van Kaam
- 88' ▲ Y. M'Bemba ▼ M. Vetkal
- 90'+1 Nicolás Rossi
- 90'+1 Roy Kuijpers
- FT1-2
Đội hình
- 63C. Biai 6.7
- 2J. van Aken ▼ 74' 6.2
- 4A. Drakpe 6.7
- 23L. Woudenberg 7.0
- 5J. Hilton 6.6
- 25S. Vugts 6.9
- 21M. Vetkal ▼ 88' 7.0
- 7N. Venema ▼ 68' 6.9
- 16S. Bae ▼ 68' 6.3
- 29N. Rossi ⇢ 7.2
- 46Y. Eduardo ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 11
- 10J. van der Sluijs ▲ 68' 6.2
- 77S. Verdonk
- 70M. Malasomma
- 15Y. M'Bemba ▲ 88' 6.6
- 17T. Joe
- 24G. Huitzing
- 1T. Coremans
- 28L. Codutti ▲ 74' 6.3
- 9S. Carrillo ▲ 68' 6.3
- 13T. Artic
- 11M. Afaker ▲ 68' 6.9
- 16M. Spenkelink 7.5
- 2B. Zorgdrager ▼ 46' 6.3
- 3R. van Eijma 7.3
- 35L. Postma 6.6
- 55N. Held 6.3
- 27J. Altena ⇢ 7.0
- 6G. Roemeratoe ▼ 56' 7.0
- 10R. van der Venne 6.5
- 7D. Cleonise ▼ 85' 6.9
- 9J. Uneken ▼ 65' 5.9
- 8D. van Kaam ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 12
- 5J. Familia-Castillo
- 29M. Kramer
- 17R. Kuijpers ▲ 46' 6.9
- 20H. Kuster ▲ 56' 6.6
- 13X. Mulder
- 24O. Panneflek ▲ 85' 6.3
- 21M. Schaapman
- 31L. Vogels
- 25M. Witteveen
- 15L. Wouters
- 18R. van Hedel ▲ 85' 6.3
- 11T. van der Leij ⚽ ▲ 65' 7.7
Thống kê
02⚑5
⚑740
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm17
2Trúng đích6
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
363Chuyền bóng379
274Chuyền chính xác294
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu47
51Ghi được88
75Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai46