Waalwijk vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 3, hòa 4, Dordrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 23
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Phong độ
- DDDDW Waalwijk
- WDLLL Dordrecht
- 5' J. Uneken · F. Al Mazyani 1-0
- 19' Seung-gyun Bae
- 25' Sem Valk
- 34' Lawson Sunderland
- 34' ▲ R. Kuijpers ▼ D. Cleonise
- 38' 1-1 Y. Eduardo
- HT1-1
- 61' Chris Lokesa
- 69' ▲ R. van der Venne ▼ H. Kuster
- 69' ▲ J. Hilton ▼ L. Codutti
- 69' ▲ N. Venema ▼ J. de Bie
- 70' ▲ Y. van der Veen ▼ C. Lokesa
- 70' ▲ N. Held ▼ F. Al Mazyani
- 72' Yoon Do-young
- 77' Björn Hardley
- 79' ▲ M. Vetkal ▼ S. Bae
- 79' ▲ N. Rossi ▼ D. Yoon
- 80' ▲ T. van der Leij ▼
- 85' Liam van Gelderen
- 87' Nazjir Held
- 88' ▲ R. van Asten ▼ A. Darelas
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Spenkelink 6.7
- 33F. Al Mazyani ⇢ ▼ 70' 7.3
- 4L. van Gelderen 7.3
- 15L. Wouters 6.7
- 5J. Familia-Castillo 7.0
- 20H. Kuster ▼ 69' 6.7
- 6G. Roemeratoe 6.6
- 8D. van Kaam 7.5
- 14C. Lokesa ▼ 70' 6.9
- 9J. Uneken ⚽ 8.5
- 7D. Cleonise ▼ 34' 6.5
Dự bị 12
- 13X. Mulder
- 26T. Bramel
- 3R. van Eijma
- 10R. van der Venne ▲ 69' 6.5
- 11T. van der Leij ▲ 80' 6.3
- 17R. Kuijpers ▲ 34' 6.7
- 18R. van Hedel
- 25M. Witteveen
- 29M. Kramer
- 30Y. van der Veen ▲ 70' 6.6
- 35L. Postma
- 55N. Held ▲ 70' 6.6
- 63C. Biai 7.3
- 3S. Valk 6.3
- 15Y. M'Bemba 6.7
- 4B. Hardley 6.3
- 20D. Yoon ▼ 79' 6.3
- 8L. Sunderland 6.6
- 16S. Bae ▼ 79' 5.9
- 28L. Codutti ▼ 69' 6.7
- 59J. de Bie ▼ 69' 6.5
- 46Y. Eduardo ⚽ 7.2
- 22A. Darelas ▼ 88' 6.6
Dự bị 12
- 1T. Coremans
- 2J. van Aken
- 5J. Hilton ▲ 69' 6.9
- 7N. Venema ▲ 69' 6.5
- 9S. Carrillo
- 10J. van der Sluijs
- 11M. Afaker
- 14J. Pynadath
- 18R. van Asten ▲ 88'
- 21M. Vetkal ▲ 79' 6.3
- 24G. Huitzing
- 29N. Rossi ▲ 79' 6.3
Thống kê
03⚑3
⚑550
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm14
3Trúng đích4
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
3Cứu thua2
456Chuyền bóng423
380Chuyền chính xác337
83%Chính xác chuyền80%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu42
88Ghi được51
72Thủng lưới75
1.87Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai33