Jong AZ
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vitesse

Jong AZ vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 4-0 Vitesse tại Eerste Divisie, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 1, hòa 1, Vitesse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
LLWWL Jong AZ
WLWWL Vitesse
  1. 21' L. Zeefuik · K. Toppenberg 1-0
  2. 34' Alexander Büttner
  3. 40' Jeremiah Esajas
  4. 41' Lequincio Zeefuik
  5. 41' Valon Zumberi
  6. HT1-0
  7. 46' S. van Duijn L. Zeefuik
  8. 53' K. Toppenberg · B. van Duijl 2-0
  9. 58' K. Inge 3-0
  10. 60' Xiamaro Thenu
  11. 61' Mathijs Menu
  12. 66' M. Schikora A. Tahaui
  13. 66' N. Zonneveld X. Thenu
  14. 67' E. Huth M. Rodrigues
  15. 68' A. Smits K. Toppenberg
  16. 68' Y. van den Ban R. Robbemond
  17. 68' D. van der Klaauw J. Hartog
  18. 75' N. Markelo J. de Beer
  19. 78' Marcus Steffen
  20. 79' J. Zwart K. Inge
  21. 82' Y. van den Ban · S. van Duijn 4-0
  22. 83' J. Bakker M. Steffen
  23. FT4-0

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 1K. Zeggen 7.2
  2. 2K. Inge ▼ 79' 7.3
  3. 3M. Menu 7.9
  4. 4B. van Duijl 8.5
  5. 5J. Esajas 6.6
  6. 6N. Twisk 7.3
  7. 8K. Boogaard 6.9
  8. 7J. Hartog ▼ 68' 6.6
  9. 10R. Robbemond ▼ 68' 6.5
  10. 11K. Toppenberg ▼ 68' 8.5
  11. 25L. Zeefuik ▼ 46' 7.5

Dự bị 8

  1. 23K. Schilder
  2. 16J. Schipper
  3. 12J. Zwart ▲ 79' 6.7
  4. 14H. de Wit
  5. 15A. Smits ▲ 68' 6.3
  6. 19S. van Duijn ▲ 46' 7.2
  7. 18Y. van den Ban ▲ 68' 7.9
  8. 17D. van der Klaauw ▲ 68' 6.3
Vitesse Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Rüdiger Rehm
  1. 31M. Brull 5.3
  2. 32J. de Beer ▼ 75' 6.3
  3. 55M. Steffen ▼ 83' 6.2
  4. 17V. Zumberi 6.0
  5. 28A. Buttner 5.9
  6. 19A. Tahaui ▼ 66' 7.0
  7. 7D. Hoogewerf 6.2
  8. 8A. Moustafa 6.5
  9. 22X. Thenu ▼ 66' 6.7
  10. 29M. Rodrigues ▼ 67' 6.6
  11. 21R. Schwarz 6.9

Dự bị 11

  1. 23J. Siecker
  2. 24C. van den Berg
  3. 5J. Bakker ▲ 83' 6.9
  4. 30M. Driezen
  5. 33N. Markelo ▲ 75' 6.2
  6. 34M. Marschalk
  7. 6M. Schikora ▲ 66' 6.9
  8. 9E. Huth ▲ 67' 6.3
  9. 27N. Zonneveld ▲ 66' 6.3
  10. 41Y. Ouallil
  11. L. Brudet

Thống kê

035
540
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm7
9Trúng đích1
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
1Cứu thua5
607Chuyền bóng309
548Chuyền chính xác252
90%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu42
66Ghi được70
81Thủng lưới63
1.65Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu