Vitesse
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong AZ

Vitesse vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-2 Jong AZ tại Eerste Divisie, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 1, Jong AZ thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
WLWWL Vitesse
LLWWL Jong AZ
  1. 22' E. Cornelisse · G. van Zwam 1-0
  2. 28' G. de Regt 2-0
  3. 45'+1 Gyan de Regt
  4. 45'+1 Jeremiah Esajas
  5. HT2-0
  6. 46' L. Schouten L. Lenssen
  7. 64' A. Visser B. Huisman
  8. 64' A. Smits J. Esajas
  9. 64' H. de Wit N. Twisk
  10. 68' 2-1 H. de Wit · J. Gerold
  11. 71' A. Tsingaras A. Zarrouk
  12. 71' L. Postma M. Steffen
  13. 73' Loek Postma
  14. 75' Jayen Gerold
  15. 76' W. Olofsson R. Robbemond
  16. 84' R. van der Plaat A. Büttner
  17. 84' D. van der Klaauw B. van Duijl
  18. 90' 2-2 R. Daal · J. Gerold
  19. FT2-2

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. van den Brom
  1. 23M. van Sas 7.3
  2. 22M. Egbring 7.2
  3. 3G. van Zwam 7.2
  4. 55M. Steffen ▼ 71' 6.6
  5. 8E. Cornelisse 7.3
  6. 18J. Koller 7.5
  7. 7G. de Regt 6.9
  8. 34A. Zarrouk ▼ 71' 6.9
  9. 20I. Yegoian 6.3
  10. 28A. Büttner ▼ 84' 7.2
  11. 35B. Huisman ▼ 64' 7.0

Dự bị 12

  1. 19A. Visser ▲ 64' 6.3
  2. 37A. Tsingaras ▲ 71' 6.3
  3. 6L. Postma ▲ 71' 6.5
  4. 24R. van der Plaat ▲ 84' 6.2
  5. 12S. Milder
  6. 5J. Bakker
  7. 2M. Kreekels
  8. 16T. Bramel
  9. 9S. van Duivenbooden
  10. 15N. Musampa
  11. 17T. Macheras
  12. 98T. Gudelj
Jong AZ Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Echteld
  1. 1S. Westerveld 5.9
  2. 6N. Twisk ▼ 64' 6.6
  3. 3B. van Duijl ▼ 84' 7.3
  4. 5M. Engel 7.3
  5. 2J. van Aken 6.5
  6. 8L. Lenssen ▼ 46' 6.7
  7. 9R. Robbemond ▼ 76' 7.2
  8. 12J. Esajas ▼ 64' 7.0
  9. 7J. Gerold ⇢2 7.9
  10. 10K. Toppenberg 6.9
  11. 11R. Daal 7.7

Dự bị 10

  1. 4L. Schouten ▲ 46' 6.7
  2. 19A. Smits ▲ 64' 6.3
  3. 21H. de Wit ▲ 64' 7.5
  4. 20W. Olofsson ▲ 76' 6.7
  5. 17D. van der Klaauw ▲ 84' 6.7
  6. 16T. Kuijsten
  7. 22T. Jóhannessen
  8. 18Y. Hamdi
  9. 15I. Splinter
  10. 14M. Menu

Thống kê

026
720
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm15
5Trúng đích9
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị1
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
7Cứu thua3
315Chuyền bóng399
240Chuyền chính xác310
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu45
56Ghi được85
80Thủng lưới75
1.37Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu