Jong AZ vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-1 Vitesse tại Eerste Divisie, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 1, hòa 1, Vitesse thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- LLWWL Jong AZ
- WLWWL Vitesse
- 38' ▲ T. Macheras ▼ D. Hoogewerf
- 45'+2 Dave Kwakman
- HT0-0
- 54' Angelos Tsingaras
- 56' 0-1 M. Jonathans · A. Tsingaras
- 67' ▲ A. Smits ▼ L. Zeefuik
- 67' ▲ J. Kalisvaart ▼ E. Poku
- 67' ▲ J. Oerip ▼ E. Mastoras
- 77' ▲ K. Toppenberg ▼ R. Atikallah
- 77' ▲ J. van Aken ▼ M. Engel
- 77' ▲ G. de Regt ▼ A. Visser
- 78' ▲ E. Cornelisse ▼ M. Tielemans
- 85' ▲ G. Büttner ▼ T. Macheras
- 85' ▲ T. Gudelj ▼ M. Jonathans
- 90'+3 Kees Smit
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Deen 6.7
- 3J. Berkhout 7.0
- 4R. Atikallah ▼ 77' 6.6
- 5M. Engel ▼ 77' 7.0
- 2E. Dijkstra 7.3
- 6E. Mastoras ▼ 67' 6.5
- 8D. Kwakman 7.2
- 11R. Daal 7.7
- 10K. Smit 7.3
- 9L. Zeefuik ▼ 67' 7.2
- 7E. Poku ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 24A. Smits ▲ 67' 6.3
- 17J. Kalisvaart ▲ 67' 6.6
- 20J. Oerip ▲ 67' 6.3
- 21K. Toppenberg ▲ 77' 6.5
- 12J. van Aken ▲ 77' 6.7
- 14B. van Duijl
- 22J. Gerold
- 18R. Robbemond
- 23A. Ait Ali Oulhaj
- 19S. Dekkers
- 16T. Kuijsten
- 15K. Boogaard
- 16T. Bramel 8.7
- 2M. Kreekels 7.5
- 3G. van Zwam 7.0
- 55M. Steffen 7.2
- 28A. Büttner 7.3
- 37A. Tsingaras ⇢ 7.3
- 10M. Jonathans ⚽ ▼ 85' 7.2
- 20I. Yegoian 6.9
- 21M. Tielemans ▼ 78' 6.6
- 11D. Hoogewerf ▼ 38' 6.5
- 19A. Visser ▼ 77' 6.7
Dự bị 12
- 17T. Macheras ▲ 38' 6.9
- 7G. de Regt ▲ 77' 6.9
- 8E. Cornelisse ▲ 78' 6.3
- 26G. Büttner ▲ 85' 6.5
- 98T. Gudelj ▲ 85' 6.5
- 9S. van Duivenbooden
- 5J. Bakker
- 18J. Koller
- 23M. van Sas
- 6L. Postma
- 24R. van der Plaat
- 30S. van der Heijden
Thống kê
02⚑4
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm6
6Trúng đích3
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
4Phạt góc2
0Việt vị3
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
555Chuyền bóng347
469Chuyền chính xác270
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu41
85Ghi được56
75Thủng lưới80
1.89Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai32