Jong AZ vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 2-3 Waalwijk tại Eerste Divisie, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 1, hòa 1, Waalwijk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- LLWWL Jong AZ
- DDDWW Waalwijk
- 13' Jeremiah Esajas
- 14' 0-1 M. Kramer11m
- 19' S. van Duijn · R. Robbemond 1-1
- 26' J. Hartog · K. Boogaard 2-1
- 28' 2-2 C. Lokesa · D. Cleonise
- 45'+1 Rio Robbemond
- HT2-2
- 46' ▲ M. Menu ▼ B. van Duijl
- 59' ▲ J. Altena ▼ R. van Eijma
- 59' ▲ R. Kuijpers ▼ D. Cleonise
- 65' Liam van Gelderen
- 69' ▲ H. Kuster ▼ L. van Gelderen
- 69' ▲ R. van der Venne ▼ M. Kramer
- 72' 2-3 J. Uneken · J. Familia-Castillo
- 77' ▲ K. Inge ▼ J. Esajas
- 77' ▲ J. Oud ▼ J. Hartog
- 77' ▲ B. Budko ▼ R. Robbemond
- 77' ▲ Y. van den Ban ▼ K. Toppenberg
- 79' Jesper Uneken
- 83' ▲ M. Witteveen ▼ C. Lokesa
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Owusu-Oduro 6.0
- 2E. Dijkstra 6.2
- 3N. Twisk 6.6
- 4B. van Duijl ▼ 46' 6.3
- 5J. Esajas ▼ 77' 5.3
- 6K. Boogaard ⇢ 7.3
- 8D. Kwakman 7.0
- 7J. Hartog ⚽ ▼ 77' 7.3
- 10R. Robbemond ⇢ ▼ 77' 6.7
- 11K. Toppenberg ▼ 77' 6.2
- 9S. van Duijn ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 23J. Schipper
- 16K. Zeggen
- 15K. Inge ▲ 77' 6.9
- 14M. Menu ▲ 46' 7.5
- 18J. Oud ▲ 77' 7.2
- 12B. Budko ▲ 77' 6.3
- 20A. Smits
- 19Y. van den Ban ▲ 77' 6.0
- 17D. van der Klaauw
- 16M. Spenkelink 6.2
- 4L. van Gelderen ▼ 69' 6.2
- 3R. van Eijma ▼ 59' 6.9
- 15L. Wouters 6.7
- 5J. Familia-Castillo ⇢ 6.7
- 7D. Cleonise ⇢ ▼ 59' 7.2
- 6G. Roemeratoe 6.9
- 8D. Weidmann 7.3
- 14C. Lokesa ⚽ ▼ 83' 7.9
- 9J. Uneken ⚽ 7.7
- 29M. Kramer ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 13X. Mulder
- 1Y. van Osch
- 27J. Altena ▲ 59' 7.6
- 20H. Kuster ▲ 69' 6.9
- 17R. Kuijpers ▲ 59' 7.0
- 25M. Witteveen ▲ 83' 6.7
- 10R. van der Venne ▲ 69' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm8
3Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
521Chuyền bóng362
449Chuyền chính xác293
86%Chính xác chuyền81%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu47
66Ghi được88
81Thủng lưới72
1.65Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai46