Waalwijk
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong AZ

Waalwijk vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-0 Jong AZ tại Eerste Divisie, 12 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 4, hòa 1, Jong AZ thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLWWL Jong AZ
  1. 32' S. Greene 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. van Weert H. Drost
  4. 65' T. Koopmeiners V. Einarsson
  5. 68' I. van Eijma O. Kökcü
  6. 70' M. Hardijk F. Druijf
  7. 75' M. Kaandorp D. Mühl
  8. 81' R. Bergkamp J. Voskamp
  9. FT1-0

Đội hình

Waalwijk HLV: H. de Koning
  1. 1E. Vaessen
  2. 7S. Greene
  3. 4H. Drost ▼ 46'
  4. 5P. Quasten
  5. 21M. Mezghrani
  6. 3J. Lammers
  7. 8H. Mulder
  8. 14N. Baggerman
  9. 9J. Voskamp ▼ 81'
  10. 19C. Amatkarijo
  11. 17O. Kökcü ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 12I. van Weert ▲ 46'
  2. 15I. van Eijma ▲ 68'
  3. 11R. Bergkamp ▲ 81'
  4. 16J. Deckers
  5. 23D. Rienstra
  6. 2G. Ndefe
  7. 6P. van Arnhem
  8. 20N. de Graauw
  9. 35S. Bakari
Jong AZ HLV: M. Haar
  1. 1K. Bucker
  2. 3R. van Eijden
  3. 5D. Mühl ▼ 75'
  4. 6J. Kramer
  5. 4J. Bakker
  6. 2V. Regeling
  7. 10M. Springer
  8. 8V. Einarsson ▼ 65'
  9. 7J. Jacobs
  10. 11K. Koreniuk
  11. 9F. Druijf ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 18T. Koopmeiners ▲ 65'
  2. 20M. Hardijk ▲ 70'
  3. 17M. Kaandorp ▲ 75'
  4. 16J. Roggeveen
  5. 19D. Kunst
  6. 12J. Church
  7. 14R. van der Wacht
  8. 15F. Kurban

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NEC Nijmegen
24 57 - 30 +27 49
2
Jong Ajax
24 60 - 35 +25 49
3
Fortuna Sittard
24 54 - 32 +22 44
4
Emmen
24 36 - 27 +9 41
5
Telstar
24 47 - 45 +2 41
6
Jong PSV U21
24 44 - 38 +6 40
7
De Graafschap
24 49 - 27 +22 38
8
Almere City FC
24 46 - 47 -1 36
9
FC OSS
24 38 - 39 -1 36
10
Den Bosch
24 43 - 32 +11 35
11
Dordrecht
24 38 - 50 -12 34
12
Cambuur
24 32 - 36 -4 32
13
FC Eindhoven
24 35 - 50 -15 31
14
MVV
24 34 - 37 -3 29
15
FC Volendam
24 35 - 40 -5 29
16
GO Ahead Eagles
24 35 - 43 -8 23
17
Jong AZ
24 33 - 48 -15 23
18
Waalwijk
24 26 - 43 -17 22
19
Helmond Sport
24 28 - 42 -14 19
20
Jong Utrecht
24 23 - 52 -29 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
45Ghi được58
64Thủng lưới68
1.1Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu