Den Bosch
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

Den Bosch vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-0 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 2, ADO Den Haag thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Trọng tài
P. van Boekel
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LLLDL ADO Den Haag
  1. 11' Amir Absalem
  2. 36' S. van Bakel J. Konings
  3. HT0-0
  4. 79' Tyrese Asante
  5. 82' Thomas Verheydt
  6. 84' J. van Hedel R. Mulders
  7. 84' B. Kemper A. Absalem
  8. 85' Dennis Gyamfi
  9. 85' J. Scheij A. Ahannach
  10. 88' K. Sikking W. van der Steen
  11. 90'+4 Joey Sleegers
  12. FT0-0

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen ▼ 88' 7.2
  2. 18R. Mulders ▼ 84' 7.0
  3. 3V. van den Bogert 7.2
  4. 23I. Bowat 7.2
  5. 45D. Gyamfi 6.7
  6. 6G. Zelalem 8.2
  7. 22F. Hammouti 6.9
  8. 11D. Verbeek 7.0
  9. 7A. Ahannach ▼ 85' 6.2
  10. 17T. Kalinauskas 6.6
  11. 10J. Konings ▼ 36' 6.6

Dự bị 10

  1. 19S. van Bakel ▲ 36' 6.7
  2. 2J. van Hedel ▲ 84' 6.7
  3. 41J. Scheij ▲ 85' 6.5
  4. 21K. Sikking ▲ 88'
  5. 39M. van Hees
  6. 14N. de Groot
  7. 40S. Roos
  8. 42E. Patoulidis
  9. 31L. Vrolijks
  10. 32N. Hendriks
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Advocaat
  1. 39S. Stevens 6.9
  2. 45Guillem Rodríguez 6.9
  3. 2T. Asante 7.3
  4. 25F. van Breemen 7.7
  5. 24A. Absalem ▼ 84' 6.9
  6. 14S. Esajas 6.9
  7. 17T. Thomas 6.9
  8. 7X. Severina 6.6
  9. 35R. Kishna 7.3
  10. 26J. Sleegers 6.9
  11. 9T. Verheydt 6.9

Dự bị 10

  1. 4B. Kemper ▲ 84' 6.7
  2. 28K. Nikiéma
  3. 21G. Breinburg
  4. 30M. Sellouki
  5. 10M. de Waal
  6. 11J. Zwarts
  7. 34A. Ćatić
  8. 8J. Wehrmann
  9. 23L. Koopmans
  10. 6D. Klas

Thống kê

016
340
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm7
0Trúng đích3
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua0
478Chuyền bóng378
385Chuyền chính xác292
81%Chính xác chuyền77%

So sánh

46Trận đấu45
77Ghi được75
93Thủng lưới67
1.67Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu