Den Bosch
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

Den Bosch vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 2, ADO Den Haag thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Trọng tài
L. Gerrets
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LLLDL ADO Den Haag
  1. 14' Barry Maguire
  2. 30' Dhoraso Moreo Klas
  3. HT0-0
  4. 52' Barry Maguire
  5. 52' Barry Maguire
  6. 56' 0-1 T. Verheydt · B. Kemper
  7. 62' Boy Kemper
  8. 64' T. Hunte N. Moller
  9. 65' Terrence Douglas
  10. 67' X. Severina S. Bourard
  11. 72' S. van Bakel R. Leijten
  12. 76' Jamal Amofa
  13. 88' M. Berte J. van der Winden
  14. 88' D. Halilović S. van der Heijden
  15. 88' S. Komljenovic R. Kishna
  16. 90'+1 E. Rottier A. Ćatić
  17. FT0-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 7.2
  2. 5J. van der Winden ▼ 88' 7.7
  3. 17T. Douglas 6.7
  4. 15T. van Grunsven 7.3
  5. 30B. Maguire 5.6
  6. 11S. Ahannach 7.3
  7. 8S. van der Heijden ▼ 88' 7.0
  8. 18R. Mulders 7.0
  9. 20R. Leijten ▼ 72' 6.2
  10. 7J. Cijntje 6.6
  11. 9N. Moller ▼ 64' 6.2

Dự bị 12

  1. 29T. Hunte ▲ 64' 6.3
  2. 19S. van Bakel ▲ 72' 6.2
  3. 27M. Berte ▲ 88' 6.6
  4. 23D. Halilović ▲ 88' 6.3
  5. 10P. Stiers
  6. 6K. Felida
  7. 35N. de Groot
  8. 3V. van den Bogert
  9. 31G. Schalks
  10. 24S. Maas
  11. 16M. van Beijnen
  12. 21K. Sikking
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 29A. Damen 7.2
  2. 3H. Matthys 7.3
  3. 4B. Kemper 7.7
  4. 14T. Asante 7.3
  5. 25J. Amofa 7.0
  6. 10S. Bourard ▼ 67' 6.7
  7. 6D. Moreo Klas 7.3
  8. 18M. Mulder 7.3
  9. 9T. Verheydt 7.3
  10. 11R. Kishna ▼ 88' 6.7
  11. 34A. Ćatić ▼ 90' 6.9

Dự bị 8

  1. 27X. Severina ▲ 67' 6.3
  2. 15S. Komljenovic ▲ 88' 6.5
  3. 19E. Rottier ▲ 90'
  4. 16M. van Mil
  5. 23H. Wentges
  6. 36J. Mulder
  7. 12C. Seedorf
  8. 30D. van de Riet

Thống kê

136
230
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
1Trúng đích6
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
410Chuyền bóng437
311Chuyền chính xác327
76%Chính xác chuyền75%

So sánh

45Trận đấu49
49Ghi được100
71Thủng lưới71
1.09Bàn thắng mỗi trận2.04
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu